mongo
Định nghĩa
Danh từ:
- Mongo: Đơn vị tiền tệ phụ của Mông Cổ, tương đương 1/100 đồng tugrik (đơn vị tiền tệ chính của Mông Cổ). Một mongo là đơn vị tiền nhỏ nhất trong hệ thống tiền tệ Mông Cổ, thường được sử dụng trong các giao dịch nhỏ hoặc tính toán giá trị.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã trả 50 mongo cho một món quà lưu niệm nhỏ.)
- (Giá của một cây kẹo chỉ là 10 mongo.)
- (Có 100 mongo trong một tugrik.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mongo" thường xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh tế: Khi thảo luận về tỷ giá hối đoái hoặc sức mua ở Mông Cổ, mongo được dùng để chỉ các khoản tiền nhỏ.
- The exchange rate is 1 USD to 3,000 mongo. (Tỷ giá hối đoái là 1 USD sang 3.000 mongo.)
Biến thể và từ gần giống
- Tugrik (n): Đơn vị tiền tệ chính của Mông Cổ, 1 tugrik = 100 mongo.
- The price is 5 tugrik and 50 mongo. (Giá là 5 tugrik và 50 mongo.)
- Mongo (adj): (ít phổ biến) Có thể dùng như tính từ để mô tả thứ gì đó liên quan đến loại tiền này, nhưng không chuẩn xác.
Từ đồng nghĩa
- Tiền lẻ: Trong ngữ cảnh tiền tệ Mông Cổ, "mongo" có thể được coi là từ đồng nghĩa với "tiền xu nhỏ" hoặc "đơn vị tiền phụ".
- He gave me a handful of mongo coins. (Anh ấy đưa cho tôi một nắm tiền xu mongo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "mongo" vì đây là danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a mongo": (thành ngữ không chính thức) Dùng để chỉ thứ gì đó vô giá trị, rất rẻ hoặc không đáng kể.
- His old watch is not worth a mongo. (Chiếc đồng hồ cũ của anh ấy chẳng đáng giá một mongo.)