mourn

/mɔ:n/
nội động từ
  1. (+ for, over) than khóc, thương tiếc
    • to mourn for (over) the dead
      thương tiếc những người đã mất
  2. để tang
ngoại động từ
  1. khóc, thương tiếc, thương xót, xót xa
    • to mourn the loss of one's mother
      khóc mẹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống