mourn

/mɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):

    • Than khóc, thương tiếc: Bày tỏ nỗi buồn sâu sắc, đặc biệt sau cái chết của một người thân yêu.
    • Để tang: Thực hiện các phong tục hoặc thể hiện sự thương tiếc trong một khoảng thời gian sau khi mất người thân.
  2. Động từ (Ngoại động từ):

    • Khóc, thương tiếc, thương xót: Cảm thấy hoặc bày tỏ nỗi buồn sâu sắc về một mất mát, thường cái chết của ai đó.
    • Xót xa: Cảm thấy đau buồn, tiếc nuối về một điều đó đã mất hoặc kết thúc.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nội động từ):

    • The whole nation mourned for the fallen soldiers. (Cả nước thương tiếc những người lính đã hy sinh.)
    • She is still mourning over her husband's passing. ( ấy vẫn đang để tang người chồng đã mất.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • He mourned the loss of his best friend. (Anh ấy thương tiếc sự ra đi của người bạn thân nhất.)
    • We mourn the closing of the old community center. (Chúng tôi xót xa trước việc đóng cửa trung tâm cộng đồng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in mourning": Đang trong thời kỳ để tang, đang chịu tang.

    • The family is in mourning and will not receive visitors. (Gia đình đang để tang sẽ không tiếp khách.)
  • "to mourn the passing of an era": Thương tiếc sự kết thúc của một thời kỳ.

    • Many people mourn the passing of the era of handwritten letters. (Nhiều người thương tiếc sự kết thúc của thời kỳ những bức thư viết tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Mourner (n): Người than khóc, người đi đưa tang.

    • The mourners gathered at the cemetery. (Những người đưa tang tập trung tại nghĩa trang.)
  • Mournful (adj): Buồn thảm, ảm đạm, tang thương.

    • The mournful sound of the cello filled the room. (Âm thanh buồn thảm của đàn cello tràn ngập căn phòng.)
  • Mourning (n): Sự để tang, tang lễ, tang phục.

    • She wore black as a sign of mourning. ( ấy mặc đồ đen như một dấu hiệu để tang.)
Từ đồng nghĩa
  • Grieve (v): Đau buồn, thương tiếc.
  • Lament (v): Than khóc, than van.
  • Bewail (v): Than khóc, rên rỉ (cách diễn đạt mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mourn for: Thương tiếc cho ai/cái .

    • He mourned for his lost youth. (Anh ta thương tiếc cho tuổi trẻ đã mất của mình.)
  • Mourn over: Buồn bã, thương tiếc về điều .

    • It's not healthy to mourn over past mistakes forever. (Việc cứ mãi buồn bã về những lỗi lầm trong quá khứ không tốt cho sức khỏe.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "mourn" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "mourn" thường một phần của các cụm từ diễn tả trực tiếp nỗi buồn.)

nội động từ
  1. (+ for, over) than khóc, thương tiếc
    • to mourn for (over) the dead
      thương tiếc những người đã mất
  2. để tang
ngoại động từ
  1. khóc, thương tiếc, thương xót, xót xa
    • to mourn the loss of one's mother
      khóc mẹ