moneyer

moneyer

A moneyer carefully stamps a new coin at the mint.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người đúc tiền, thợ đúc tiền: "moneyer" chỉ một người thợ lành nghề chuyên đúc hoặc dập tiền xu, thường làm việc trong các xưởng đúc tiền của nhà nước hoặc nhân trong lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Người thợ đúc tiền cẩn thận dập từng đồng xu với chân dung nhà vua.)
  • (Vào thời trung cổ, người đúc tiền trách nhiệm đảm bảo độ tinh khiết của kim loại được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master moneyer": thợ đúc tiền chính, người đứng đầu xưởng đúc tiền.
    • The master moneyer supervised all operations in the mint. (Người thợ đúc tiền chính giám sát mọi hoạt động trong xưởng đúc.)
  • "Royal moneyer": người đúc tiền hoàng gia, chuyên phục vụ cho triều đình.
    • A royal moneyer was appointed directly by the monarch. (Một người đúc tiền hoàng gia được bổ nhiệm trực tiếp bởi quân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Money (danh từ): tiền (nói chung).
  • Coinage (danh từ): sự đúc tiền, hệ thống tiền tệ.
  • Mint (danh từ): xưởng đúc tiền; (động từ): đúc tiền.
Từ đồng nghĩa
  • Coiner: người đúc tiền (thường dùng trong lịch sử).
  • Stamper: thợ dập (có thể dùng trong bối cảnh đúc tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến dành riêng cho "moneyer". Tuy nhiên, có thể dùng: - Strike coins: đúc tiền. - The moneyer struck silver coins for the kingdom. (Người đúc tiền đã đúc những đồng xu bạc cho vương quốc.)

Thành ngữ liên quan
  • "A moneyer's mark": dấu hiệu riêng của người thợ đúc tiền trên đồng xu, dùng để xác nhận nguồn gốc.
    • The coin bore the moneyer's mark, indicating it was minted in London. (Đồng xu mang dấu hiệu của người thợ đúc, cho thấy được đúc ở London.)