monnet

monnet

Jean Monnet's ideas helped shape the European Economic Community.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Monnet họ của một nhà kinh tế học người Pháp, Jean Monnet (1888-1979), người đã ủng hộ việc thành lập Thị trường chung châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Monnet được coi một trong những người cha sáng lập của Liên minh châu Âu.)
  • (Những ý tưởng của Monnet đã ảnh hưởng lớn đến sự hội nhập kinh tế châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monnet method": phương pháp Monnet, chỉ cách tiếp cận dần dần, từng bước trong việc xây dựng liên minh châu Âu.
    • The Monnet method emphasizes incremental integration rather than sudden political union. (Phương pháp Monnet nhấn mạnh sự hội nhập từng bước thay vì liên minh chính trị đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Monnetist (danh từ): người theo chủ nghĩa Monnet, ủng hộ các ý tưởng của Jean Monnet.
    • He is a dedicated Monnetist, believing in European federalism. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa Monnet tận tụy, tin vào chủ nghĩa liên bang châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Jean Monnet: tên đầy đủ của nhân vật lịch sử này.
  • Father of Europe: cha đẻ của châu Âu, một biệt danh thường dùng để chỉ Monnet.
Các cụm từ liên quan
  • Monnet Plan: Kế hoạch Monnet, một kế hoạch kinh tế của Pháp sau Thế chiến II.
    • The Monnet Plan modernized French industry in the 1950s. (Kế hoạch Monnet đã hiện đại hóa ngành công nghiệp Pháp vào những năm 1950.)
Thành ngữ liên quan
  • Spirit of Monnet: tinh thần Monnet, chỉ tinh thần hợp tác thống nhất châu Âu.
    • The Spirit of Monnet lives on in the European Union's institutions. (Tinh thần Monnet vẫn tồn tại trong các thể chế của Liên minh châu Âu.)