monet

monet

A young artist paints a landscape in the style of Monet.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Monet tên của một họa sĩ nổi tiếng người Pháp, thuộc trường phái ấn tượng (impressionism), sống từ năm 1840 đến năm 1926. Ông được biết đến với những bức tranh vẽ phong cảnh, ao sen, các tác phẩm về ánh sáng màu sắc.

dụ sử dụng
  • (Monet is one of the greatest painters of the 19th century.)
  • (Monet's painting "Water Lilies" is displayed in many museums around the world.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách Monet": chỉ phong cách hội họa ấn tượng, tập trung vào ánh sáng màu sắc tự nhiên.
    • Bức ảnh này mang đậm phong cách Monet với những mảng màu loang lổ. (This photo has a strong Monet style with blurred color patches.)
  • "Thời kỳ Monet": dùng để chỉ giai đoạn sáng tác của ông, thường liên quan đến các tác phẩm vẽ tại Giverny.
    • Các tác phẩm thời kỳ Monet ở Giverny rất nổi tiếng. (The works from Monet's Giverny period are very famous.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetism (danh từ): chủ nghĩa Monet, phong cách hội họa của Monet.
    • Monetism ảnh hưởng lớn đến các họa sĩ hiện đại. (Monetism greatly influenced modern painters.)
  • Monet-ish (tính từ): mang phong cách của Monet, thường dùng không chính thức.
    • Bức tranh này có vẻ Monet-ish với màu sắc mơ hồ. (This painting looks Monet-ish with its blurry colors.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ ấn tượng (impressionist painter): chỉ chung các họa sĩ theo trường phái ấn tượng, nhưng "Monet" tên riêng.
  • Claude Monet: tên đầy đủ của ông, thường dùng để phân biệt với các họa sĩ khác.
Các cụm từ liên quan
  • "Monet's garden": khu vườn của Monet tại Giverny, nơi ông vẽ nhiều tác phẩm nổi tiếng.
    • Monet's garden nguồn cảm hứng chính cho loạt tranh hoa súng. (Monet's garden was the main inspiration for his water lily series.)
  • "Monet's palette": bảng màu của Monet, ám chỉ cách ông sử dụng màu sắc.
    • Monet's palette thường các tông màu pastel nhẹ nhàng. (Monet's palette often features soft pastel tones.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Monet": (thành ngữ không chính thức) để chỉ một tác phẩm hoặc người có vẻ đẹp mơ hồ, khó nắm bắt, giống như tranh của Monet.
    • ấy một Monet thực sự, vẻ đẹp của ấy chỉ lộ ra khi nhìn từ xa. (She is a real Monet, her beauty only reveals itself when viewed from afar.)