monte
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi bài Monte: "monte" là một trò chơi đánh bài có nguồn gốc từ Tây Ban Nha. Trong trò chơi này, 3 hoặc 4 lá bài được chia ngửa và người chơi đặt cược rằng một trong số chúng sẽ trùng khớp với các lá bài được chia tiếp theo từ bộ bài trước khi các lá khác trùng khớp.
- Cách chơi: Trò chơi thường diễn ra với một bộ bài tiêu chuẩn, và người chơi cần dự đoán lá bài nào sẽ xuất hiện tiếp theo dựa trên các lá bài đã được lật.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã mất hết tiền khi chơi monte tại sòng bạc.)
- (Monte là một trò chơi đánh bài cờ bạc phổ biến ở một số quốc gia Mỹ Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Monte bank": Một biến thể của trò chơi monte, nơi người chơi đặt cược chống lại nhà cái.
- The monte bank version is often played in underground gambling dens. (Phiên bản monte bank thường được chơi trong các tụ điểm cờ bạc ngầm.)
"Three-card monte": Một trò chơi lừa đảo đường phố, nơi người chơi cố gắng tìm ra lá bài nào bị úp trong số ba lá bài được xáo trộn.
- Be careful of street hustlers playing three-card monte; it's often a scam. (Hãy cẩn thận với những kẻ lừa đảo đường phố chơi three-card monte; nó thường là một trò lừa đảo.)
Biến thể và từ gần giống
Montebank (danh từ): Người chơi hoặc người tổ chức trò chơi monte.
- The montebank shuffled the cards skillfully. (Người tổ chức trò chơi monte xào bài rất điêu luyện.)
Monte Carlo (danh từ riêng): Một địa danh nổi tiếng với các sòng bạc, đôi khi được dùng để chỉ các trò chơi cờ bạc sang trọng.
- The Monte Carlo method is a statistical technique, not related to the card game. (Phương pháp Monte Carlo là một kỹ thuật thống kê, không liên quan đến trò chơi bài.)
Từ đồng nghĩa
- Card game: Trò chơi bài (nói chung).
- Gambling game: Trò chơi cờ bạc.
- Hustle game: Trò chơi lừa đảo (khi nói về three-card monte).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến: "monte" chủ yếu là danh từ và không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
"Three-card monte": Dùng để chỉ bất kỳ trò lừa đảo nào có vẻ đơn giản nhưng thực chất là gian lận.
- Don't fall for that three-card monte trick; it's a classic scam. (Đừng mắc bẫy trò lừa đảo three-card monte đó; đó là một trò lừa đảo kinh điển.)
"Monte game": Đôi khi được dùng để ám chỉ một tình huống mạo hiểm hoặc không chắc chắn.
- Investing in that startup is like playing a monte game. (Đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó giống như chơi một trò monte vậy.)