moose

/mu:s/
danh từ
  1. (động vật học) nai sừng tấm Bắc m

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "moose"

moose
A large moose wades through a shallow forest pond.