mousse

/mu:s/
Học thuật
Thân thiện
mousse

She carefully applies mousse to her damp hair before styling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món kem mút: Một món tráng miệng nhẹ, xốp mịn, thường được làm từ kem tươi hoặc lòng trắng trứng đánh bông, có thể hương vị --la, trái cây hoặc các hương khác.
    • Dầu gội, keo tạo kiểu tóc dạng bọt: Một sản phẩm chăm sóc tóc dạng bọt, thường đựng trong bình xịt, dùng để tạo kiểu, giữ nếp hoặc bồi bổ tóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (món ăn):

    • For dessert, we had a delicious chocolate mousse. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã ăn một món kem mút --la ngon tuyệt.)
    • The restaurant is famous for its light and airy fruit mousse. (Nhà hàng nổi tiếng với món kem mút trái cây nhẹ thoáng.)
  • Danh từ (sản phẩm tóc):

    • He uses a strong-hold mousse to style his hair. (Anh ấy dùng một loại keo tạo kiểu tóc dạng bọt giữ nếp mạnh.)
    • Apply the mousse to damp hair before blow-drying. (Thoa sản phẩm dạng bọt lên tóc ẩm trước khi sấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mousse" trong ẩm thực đôi khi cũng có thể chỉ các món mặn kết cấu tương tự, như mousse gan (pâté) hoặc mousse hồi.
    • The salmon mousse was served as an elegant appetizer. (Món kem mút hồi được phục vụ như một món khai vị thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Mousseline (danh từ): Một loại sốt hoặc vải nhẹ, mịn; trong nấu ăn có thể chỉ một loại kem hoặc sốt kết cấu rất nhẹ bông xốp.
  • Moussey (tính từ, không chính thức): tính chất hoặc kết cấu giống như kem mút (mịn, xốp).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (món ăn): Foam, froth, whip (bọt, bông, kem đánh) - chỉ kết cấu, không hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Danh từ (sản phẩm tóc): Styling foam, hair foam (bọt tạo kiểu tóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào với "mousse".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mousse".
mousse

She carefully applies mousse to her damp hair before styling.

danh từ
  1. món kem mút

Từ đồng nghĩa