morné

Học thuật
Thân thiện
morné

Un chevalier porte un casque morné au tournoi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bịt vòng, bịt kín (phần đầu nhọn): "Morné" mô tả một vật thể, đặc biệtvũ khí hoặc phần của giáp, đầu nhọn hoặc lưỡi bị bịt kín, không còn sắc nhọn nữa. chỉ trạng thái đã được làm cho vô hại hoặc không còn khả năng đâm xuyên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une lance mornée est utilisée pour les tournois. (Một ngọn giáo bịt vòng được sử dụng cho các cuộc đấu thương.)
    • Le chevalier portait un casque morné pour plus de sécurité. (Kỵ đội một chiếc giáp lưỡi trai bịt kín để an toàn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armes mornées": vũ khí bịt vòng (dùng trong tập luyện hoặc thi đấu).
    • Les joutes se pratiquent avec des armes mornées. (Các trận đấu thương được thực hiện bằng vũ khí bịt vòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mornement (phó từ): một cách bịt vòng, một cách vô hại.
    • La pointe de la lance était fixée mornement. (Đầu nhọn của ngọn giáo được gắn một cách bịt vòng.)
  • Émoussé(e) (tính từ): cùn, không sắc. (Từ đồng nghĩa mô tả trạng thái mất độ sắc.)
  • Boutonné(e) (tính từ): gắn nút, bọc đầu. (Từ gần nghĩa trong một số ngữ cảnh cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Épointé: đã bị làm cho mất đầu nhọn.
  • Rembourré: được độn, được lót (nhấn mạnh việc được bọc lại cho an toàn).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Morné" là một thuật ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực vũ khí học, thuật lịch sử hoặc mô tả trang bị thời Trung Cổ. rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
  • Nghĩa gốc: Từ này bắt nguồn từ việc mô tả các khu được xửđặc biệt cho mục đích tập luyện hoặc nghi lễ, nhằm ngăn ngừa thương tích.
morné

Un chevalier porte un casque morné au tournoi.

tính từ
  1. bít vòng
    • Lance mornée
      giáo bít vòng
    • Casque morné
      mũi lưỡi trai bịt kín