morrigu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ thần chiến tranh Celtic: "morrigu" là tên gọi của một vị thần trong thần thoại Celtic, thường được mô tả là nữ thần chiến tranh, chết chóc và số phận. Bà thường xuất hiện dưới hình dạng quạ hoặc liên quan đến các trận chiến, báo trước cái chết của các chiến binh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The morrigu appeared on the battlefield, foretelling the deaths of the warriors. (Morrigu xuất hiện trên chiến trường, báo trước cái chết của các chiến binh.)
- In Celtic mythology, the morrigu is often associated with fate and war. (Trong thần thoại Celtic, morrigu thường được liên kết với số phận và chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to invoke the morrigu": gọi tên morrigu, thường trong các nghi lễ hoặc văn chương để cầu xin sự bảo hộ hoặc báo trước điềm dữ.
- The druid invoked the morrigu to protect the tribe in battle. (Người druid gọi morrigu để bảo vệ bộ tộc trong trận chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Morrigan (danh từ, cách viết khác): Một biến thể phổ biến hơn của "morrigu", thường được dùng trong thần thoại hiện đại.
- The Morrigan is a key figure in Irish mythology. (Morrigan là một nhân vật quan trọng trong thần thoại Ireland.)
Từ đồng nghĩa
- Nữ thần chiến tranh: goddess of war (trong tiếng Anh, nhưng dịch sang tiếng Việt là "nữ thần chiến tranh").
- Thần chết: death deity (trong tiếng Anh, nhưng dịch sang tiếng Việt là "thần chết").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "morrigu" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "morrigu" trong tiếng Anh hiện đại. Tuy nhiên, trong văn hóa Celtic, có thể gặp các cách nói như "the cry of the morrigu" (tiếng kêu của morrigu) để chỉ điềm báo tử vong.