mauriac
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Mauriac: Tên của François Mauriac, một tiểu thuyết gia người Pháp, sống từ năm 1885 đến 1970. Ông nổi tiếng với các tác phẩm khám phá sự xung đột giữa ham muốn cá nhân và niềm tin tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (François Mauriac is one of the important writers of 20th-century French literature.)
- (Mauriac's works often revolve around themes of sin and redemption.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phong cách Mauriac": Chỉ phong cách viết văn đặc trưng của ông, thường mang tính tâm lý sâu sắc và tập trung vào nội tâm nhân vật.
- Phong cách Mauriac được nhiều nhà phê bình đánh giá cao vì khả năng phân tích tâm lý tinh tế. (The Mauriac style is highly praised by critics for its subtle psychological analysis.)
Biến thể và từ gần giống
- Mauriac-esque (tính từ): Mang phong cách hoặc đặc điểm của Mauriac.
- Bộ phim này có một không khí Mauriac-esque, với những mâu thuẫn nội tâm sâu sắc. (This film has a Mauriac-esque atmosphere, with profound inner conflicts.)
Từ đồng nghĩa
- François Mauriac (tên đầy đủ): Được dùng khi cần nhấn mạnh danh tính cụ thể.
- François Mauriac đoạt giải Nobel Văn học năm 1952. (François Mauriac won the Nobel Prize in Literature in 1952.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "Mauriac".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Mauriac".