myrica

myrica

A myrica shrub grows near the edge of a small pond.

Định nghĩa

Danh từ: Chi cây tên khoa học Myrica, bao gồm các loại cây bụi hoặc cây nhỏ thơm, thường rụng vào mùa đông. Các loài trong chi này thường được biết đến với tên gọi thông thường như cây sim (myrica) hoặc cây dâu đất. Chúng đặc điểm mùi thơm đặc trưng khi nát, quả thường lớp sáp bên ngoài, được sử dụng trong sản xuất nến thơm hoặc phòng.

dụ sử dụng
  • (Cây sim trong vườn mùi thơm dễ chịu, cay nồng khi bị nát.)
  • (Các loài thuộc chi myrica thường được tìm thấycác vùng đất ngập nước ven biển, phát triển tốt trên đất nghèo dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Myrica gale: Một loài cụ thể trong chi myrica, thường gọi là "cây sim đầm lầy" hoặc "cây dâu đất", được dùng trong y học dân gian sản xuất bia thảo mộc.

    • Myrica gale has been traditionally used to flavor beer and treat digestive issues. (Myrica gale đã được sử dụng theo truyền thống để tạo hương vị cho bia điều trị các vấn đề tiêu hóa.)
  • Myrica cerifera: Một loài khác, còn gọi là "cây nến miền Nam", quả phủ sáp dùng để làm nến.

    • The wax from Myrica cerifera berries was historically used to make fragrant candles. (Sáp từ quả của Myrica cerifera trước đây được dùng để làm nến thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Myricaceous (tính từ): Thuộc họ Myricaceae (họ sim).
    • The myricaceous plants are known for their aromatic leaves. (Các cây thuộc họ sim được biết đến với thơm của chúng.)
  • Myricetin (danh từ): Một loại flavonoid trong quả của cây myrica, đặc tính chống oxy hóa.
    • Myricetin is a compound found in myrica that has health benefits. (Myricetin một hợp chất trong cây myrica mang lại lợi ích cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Bayberry: Tên thông thường trong tiếng Anh cho một số loài myrica, đặc biệt Myrica cerifera.
    • Bayberry is another name for the myrica shrub. (Bayberry một tên gọi khác của cây bụi myrica.)
  • Sweet gale: Tên gọi phổ biến cho Myrica gale.
    • Sweet gale is a type of myrica found in bogs. (Sweet gale một loại myrica được tìm thấycác đầm lầy.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "myrica" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cây myrica đôi khi được nhắc đến với các đặc tính chữa bệnh hoặc sử dụng trong các nghi lễ nhỏ.