moscow

moscow

Moscow is a major city with many historic buildings.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của Liên bang Nga: "Moscow" tên gọi của thành phố thủ đô của Nga, nằmtrung tâm phần châu Âu của đất nước. Trước đây, đây từng thủ đô của Liên Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Nga; kể từ năm 1991, thủ đô của Liên bang Nga.

dụ sử dụng
  • (Moscow thành phố lớn nhất nước Nga, với dân số hơn 12 triệu người.)
  • (Điện Kremlin, nằm ở Moscow, nơichính thức của Tổng thống Nga.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm Moscow để xem Quảng trường Đỏ Nhà thờ Thánh Basil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moscow" trong vai trò biểu tượng chính trị: Từ này thường được dùng để chỉ chính phủ hoặc giới lãnh đạo Nga, tương tự như cách "Washington" chỉ chính phủ Mỹ.
    • Moscow has announced new trade policies. (Moscow đã công bố các chính sách thương mại mới.)
  • "Moscow time": Múi giờ Moscow (UTC+3), thường được dùng làm chuẩn thời gian cho các sự kiện quốc gia.
    • The broadcast will start at 9 p.m. Moscow time. (Buổi phát sóng sẽ bắt đầu lúc 9 giờ tối theo giờ Moscow.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscovite (danh từ, tính từ): Người dân Moscow hoặc thuộc về Moscow.
    • He is a proud Muscovite. (Anh ấy một người dân Moscow đầy tự hào.)
  • Moscow Oblast (danh từ riêng): Tỉnh Moscow, một đơn vị hành chính bao quanh thành phố Moscow.
    • The Moscow Oblast is known for its historical towns like Sergiyev Posad. (Tỉnh Moscow nổi tiếng với các thị trấn lịch sử như Sergiyev Posad.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Nga: Cách gọi thay thế không chính thức, dùng để mô tả cùng một địa danh.
    • The capital of Russia is often referred to as Moscow. (Thủ đô nước Nga thường được gọi là Moscow.)
  • "Moskva": Tên gốc tiếng Nga của thành phố, đôi khi được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc lịch sử.
    • Moskva is the Russian name for Moscow. (Moskva tên tiếng Nga của Moscow.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Moscow" danh từ riêng chỉ địa danh, không cụm động từ (phrasal verb) liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Moscow on the Potomac": Một thành ngữ chính trị Mỹ, chỉ sự tập trung quyền lực quá mức ở Washington, D.C., so sánh với Moscow.
    • Critics say the government has become 'Moscow on the Potomac'. (Các nhà phê bình nói rằng chính phủ đã trở thành 'Moscow trên sông Potomac'.)
  • "From Moscow to the Far East": Một cách nói chỉ toàn bộ lãnh thổ Nga, từ thủ đô đến vùng Viễn Đông.
    • The railway line extends from Moscow to the Far East. (Tuyến đường sắt kéo dài từ Moscow đến Viễn Đông.)