moussaka

moussaka

A family shares a delicious moussaka for dinner.

Định nghĩa

Danh từ: Món thịt hầm kiểu Hy Lạp Trung Đông, được làm từ cà tím, thịt cừu xay, hành tây cà chua, kết hợp với sốt trắng trứng đánh tan.

dụ sử dụng
  • (Moussaka một món ăn phổ biến trong ẩm thực Hy Lạp.)
  • ( ấy đã chuẩn bị một món moussaka ngon cho bữa tối gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make moussaka": làm món moussaka.
    • Learning to make moussaka requires patience and fresh ingredients. (Học làm món moussaka đòi hỏi sự kiên nhẫn nguyên liệu tươi.)
  • "traditional moussaka": moussaka truyền thống.
    • Traditional moussaka often includes a layer of potatoes. (Moussaka truyền thống thường thêm một lớp khoai tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Moussaka (n): không biến thể chính thức; từ này thường được giữ nguyên trong tiếng Việt.
  • Casserole (n): món thịt hầmmột loại món ăn tương tự nhưng không nhất thiết cà tím sốt trắng.
    • A chicken casserole is different from moussaka. (Món thịt hầm khác với moussaka.)
Từ đồng nghĩa
  • Thịt hầm kiểu Hy Lạp: mô tả không chính xác nhưng dễ hiểu cho người mới.
  • Món cà tím hầm thịt cừu: mô tả chi tiết nguyên liệu chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "moussaka", nhưng có thể dùng với động từ:
    • to bake moussaka: nướng moussaka.
      • We will bake the moussaka for 45 minutes. (Chúng tôi sẽ nướng moussaka trong 45 phút.)
    • to serve moussaka: dọn moussaka lên bàn.
      • The waiter served the moussaka with a side salad. (Người phục vụ dọn moussaka kèm với salad.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "moussaka", nhưng có thể tham khảo cách nói ẩn dụ:
    • "a moussaka of flavors": một sự kết hợp phức tạp của hương vị (dùng để miêu tả món ăn giàu gia vị).
      • This dish is a moussaka of flavors, blending sweet, savory, and creamy. (Món này một sự kết hợp phức tạp của hương vị, pha trộn vị ngọt, mặn béo.)