msc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bằng thạc sĩ khoa học: "msc" là viết tắt của "Master of Science", chỉ một loại bằng thạc sĩ chuyên về các lĩnh vực khoa học tự nhiên, kỹ thuật hoặc toán học. Từ này thường được viết hoa là "MSc" hoặc "M.Sci." trong văn bản chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nhận được bằng thạc sĩ khoa học máy tính từ Đại học Stanford.)
- (Anh ấy hiện đang học để lấy bằng thạc sĩ kỹ thuật môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"MSc degree": cụm từ này dùng để chỉ rõ loại bằng thạc sĩ này.
- An MSc degree typically requires one to two years of study. (Bằng thạc sĩ khoa học thường yêu cầu từ một đến hai năm học.)
"MSc holder": người sở hữu bằng thạc sĩ khoa học.
- MSc holders are often preferred for research positions. (Những người có bằng thạc sĩ khoa học thường được ưu tiên cho các vị trí nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
MA (Master of Arts): bằng thạc sĩ nhân văn hoặc khoa học xã hội.
- She has an MA in history. (Cô ấy có bằng thạc sĩ lịch sử.)
MEng (Master of Engineering): bằng thạc sĩ kỹ thuật.
- He earned an MEng in civil engineering. (Anh ấy đã nhận được bằng thạc sĩ kỹ thuật xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Master's degree in science: bằng thạc sĩ khoa học (cụm từ đầy đủ).
- Science master's: một cách nói ngắn gọn khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "msc".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "msc".