musgoi

musgoi

A child learns to speak Musgoi from their grandmother.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Musgoi: "Musgoi" tên gọi của một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Chadic, được nóikhu vực phía nam hồ Chad.
dụ sử dụng
  • (Musgoi một ngôn ngữ Chadic được nóiphía nam hồ Chad.)
  • (Ngôn ngữ Musgoi cấu trúc ngữ pháp độc đáo riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao phổ biến "Musgoi" chủ yếu một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.
Biến thể từ gần giống
  • Musgoi (người): Cũng có thể dùng để chỉ nhóm người nói ngôn ngữ này, không phổ biến.
  • Chadic: Nhóm ngôn ngữ Chadic, bao gồm Musgoi nhiều ngôn ngữ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Musgoi" tên riêng của một ngôn ngữ cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Musgoi".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Musgoi".