rợm

  1. Not exposed to the sun, in the shade
    • Rauchỗ đất rợm không lớn lên được
      Vegetables grown in the shade cannot grow well

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rợm"

rợm
Cây cối mọc um tùm ở khu đất rợm.