mediacy

mediacy

The mediator's mediacy helped resolve the dispute.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính chất trung gian: "mediacy" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc trung gian, tức là tồn tại hoặc xảy ra thông qua một yếu tố trung gian, không trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Tính chất trung gian của việc giao tiếp khiến kém tin cậy hơn.)
  • (Trong triết học, khái niệm tính trung gian thường được đối lập với tính trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the mediacy of perception": tính trung gian của nhận thức, ám chỉ việc nhận thức thế giới thông qua các giác quan hoặc biểu tượng.
    • The mediacy of perception means we never experience objects directly. (Tính trung gian của nhận thức có nghĩa chúng ta không bao giờ trải nghiệm trực tiếp các đối tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mediate (động từ): làm trung gian, hòa giải.
    • She mediated the dispute between the two parties. ( ấy đã hòa giải tranh chấp giữa hai bên.)
  • Mediation (danh từ): sự hòa giải, sự trung gian.
    • The mediation process helped them reach an agreement. (Quá trình hòa giải đã giúp họ đạt được thỏa thuận.)
  • Immediate (tính từ): trực tiếp, tức thời (trái nghĩa với "mediate").
    • He gave an immediate response. (Anh ấy đã đưa ra phản hồi trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermediation: sự trung gian (thường dùng trong kinh tế hoặc tài chính).
  • Indirectness: tính gián tiếp (nhấn mạnh sự không trực tiếp).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến với "mediacy" đây từ học thuật hiếm gặp.