motionless
/'mouʃnlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất động, không chuyển động: Trạng thái hoàn toàn không có cử động, không di chuyển.
- Im lìm: Trạng thái yên lặng và không có hoạt động gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cat remained motionless, watching the bird. (Con mèo vẫn bất động, quan sát con chim.)
- The lake was motionless in the morning calm. (Mặt hồ im lìm trong sự yên tĩnh của buổi sáng.)
- He stood motionless, afraid to make a sound. (Anh ấy đứng im không nhúc nhích, sợ tạo ra tiếng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lie motionless": nằm bất động.
- The injured man lay motionless on the ground. (Người đàn ông bị thương nằm bất động trên mặt đất.)
"to hold/keep something motionless": giữ cho cái gì đó không cử động.
- The hunter kept his hand motionless while aiming. (Người thợ săn giữ bàn tay mình bất động khi nhắm bắn.)
Biến thể và từ gần giống
Motionlessly (trạng từ): một cách bất động.
- He waited motionlessly for the signal. (Anh ấy chờ đợi một cách bất động tín hiệu.)
Motionlessness (danh từ): sự bất động.
- The motionlessness of the statue was eerie. (Sự bất động của bức tượng thật kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Still: yên lặng, không cử động.
- Immobile: bất động, không di chuyển được.
- Static: tĩnh, không thay đổi vị trí.
Từ trái nghĩa
- Moving: đang chuyển động.
- Active: năng động, hoạt động.
- Mobile: có thể di chuyển, linh động.
tính từ
- bất động, không chuyển động, im lìm