an

/æn, ən/
adj
  1. Safe, secure
    • xuống sông cũng vững, lên đèo cũng an
      secure down on the river, safe up on the mountain
    • an cư lạc nghiệp
      to settle down

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

an
Tình hình trong làng lúc này rất an.