moustiquaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Màn (chống muỗi): Một tấm lưới mỏng, thường làm bằng vải tuyn hoặc vật liệu tương tự, được dùng để phủ lên giường, cửa sổ hoặc cửa ra vào nhằm ngăn không cho muỗi và các côn trùng khác bay vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il est essentiel de dormir sous une moustiquaire dans les régions où le paludisme est présent. (Việc ngủ dưới màn là điều cần thiết ở những khu vực có bệnh sốt rét.)
- Nous avons installé des moustiquaires à toutes les fenêtres de la maison. (Chúng tôi đã lắp màn chống muỗi ở tất cả các cửa sổ trong nhà.)
- La moustiquaire du lit est déchirée ; il faut la réparer. (Màn chống muỗi của giường bị rách; cần phải sửa nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"moustiquaire imprégnée": màn tẩm hóa chất (thường là thuốc diệt côn trùng).
- La distribution de moustiquaires imprégnées a permis de réduire les cas de paludisme. (Việc phân phát màn tẩm hóa chất đã giúp giảm các ca mắc sốt rét.)
"moustiquaire de lit": màn giường (loại màn được thiết kế đặc biệt để treo quanh giường).
- Pour les bébés, une moustiquaire de lit est très recommandée. (Đối với trẻ sơ sinh, màn giường là rất được khuyến khích.)
Biến thể và từ gần giống
Moustique (danh từ giống đực): con muỗi.
- Les moustiques sont vecteurs de nombreuses maladies. (Muỗi là vật trung gian truyền nhiều bệnh.)
Moustiquaire de porte / de fenêtre (cụm danh từ): màn cửa / màn cửa sổ (chống muỗi).
- Les moustiquaires de porte permettent d'aérer la maison sans laisser entrer les insectes. (Màn cửa cho phép thông gió nhà mà không để côn trùng bay vào.)
Từ đồng nghĩa
- Rideau anti-moustiques: màn chống muỗi (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "moustiquaire".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "moustiquaire".)
danh từ giống cái
- màn (chống muỗi)