mouette

Học thuật
Thân thiện
mouette

Une mouette vole au-dessus des vagues.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chim mòng biển: Một loài chim biển thuộc họ Laridae, thường lông màu trắng xám, cánh dài, mỏ khỏe, sống gần các bờ biển, sông hồ. Chúng thường bay lượn kêu to.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On entend les cris des mouettes au port. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu của những con chim mòng biểncảng.)
    • Une mouette a volé mon sandwich sur la plage. (Một con chim mòng biển đã cướp mất chiếc bánh sandwich của tôi trên bãi biển.)
    • Les mouettes suivent souvent les bateaux de pêche. (Những con chim mòng biển thường bay theo các thuyền đánh cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être nourri aux mouettes" (thành ngữ, ít dùng): có nghĩa bóngbị bỏ đói, không được cho ăn.
  • Trong văn học hoặc thơ ca, "mouette" có thể tượng trưng cho sự tự do, cuộc hành trình hoặc nỗi cô đơn.
Biến thể từ gần giống
  • Goéland (danh từ giống đực): Chim hải âu lớn, một loài chim biển họ hàng gần, thường lớn hơn "mouette".
  • Sterne (danh từ giống cái): Nhạn biển, một loài chim biển khác đuôi chẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Oiseau marin: chim biển (nghĩa rộng, chỉ chung các loài chim sốngbiển).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une faim de loup/une faim de mouette: (cách nói vui) rất đói. (Lưu ý: "faim de loup" phổ biến hơn "faim de mouette").
mouette

Une mouette vole au-dessus des vagues.

{{mouette}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) chim mòng biển

Từ có nhắc đến "mouette"