meute

Học thuật
Thân thiện
meute

Une meute de chiens de chasse traverse la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bầy chó săn: Một nhóm chó được huấn luyện để săn bắn cùng nhau, thường dưới sự chỉ huy của thợ săn.
    • (Nghĩa bóng) Bầy, , đám đông: Dùng để chỉ một nhóm người đông đảo, thường hành vi hung hãn, truy đuổi hoặc gây sức ép lên ai đó, tương tự như bản chất của một bầy chó săn.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Les chiens de la meute ont suivi la piste du cerf. (Những con chó trong bầy săn đã theo dấu vết của con hươu.)
    • Le chasseur dirigeait sa meute à travers la forêt. (Người thợ săn dẫn dắt bầy chó của mình xuyên qua khu rừng.)
  • Nghĩa bóng:

    • Une meute de journalistes attendait la célébrité à la sortie. (Một đám đông phóng viên đang chờ đợi người nổi tiếnglối ra.)
    • Les politiciens corrompus fuyaient devant la meute de leurs accusateurs. (Những chính trị gia tham nhũng chạy trốn trước bầy người buộc tội họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être poursuivi par la meute": Bị truy đuổi bởi đám đông (thườngphóng viên hoặc người chỉ trích).

    • Le ministre démissionnaire était poursuivi par la meute des médias. (Vị bộ trưởng từ chức bị đám đông truyền thông truy đuổi.)
  • "Lâcher la meute": Thả bầy, xúi giục một nhóm người tấn công hoặc chỉ trích ai đó.

    • Le leader a lâché la meute sur son rival politique. (Nhà lãnh đạo đã xúi giục đám đông tấn công đối thủ chính trị của mình.)
Biến thể từ gần giờng
  • Meutier (danh từ giống đực): Người chăn dắt, người điều khiển bầy chó săn.
  • Chasser en meute (cụm động từ): Săn mồi theo bầy (dùng cho động vật hoặc nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Troupeau (bầy, đàn), bande (băng, nhóm).
  • Nghĩa bóng: Horde (đoàn, ), foule (đám đông), bande (băng nhóm).
Thành ngữ liên quan
  • Crier avec la meute: Hùa theo đám đông, hô hào theo số đông không chính kiến riêng.
    • Il ne fait que crier avec la meute pour se faire bien voir. (Hắn ta chỉ hùa theo đám đông để được đánh giá tốt.)
meute

Une meute de chiens de chasse traverse la forêt.

danh từ giống cái
  1. bầy chó săn
  2. (nghĩa bóng) bầy,
    • Une meute de créanciers
      một bầy chủ nợ

Từ có nhắc đến "meute"