mr

mr

Mr. Johnson is the new teacher in our school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ông (kính ngữ): "Mr" một danh hiệu lịch sự, được dùng trước họ hoặc tên đầy đủ của một người đàn ông để xưng hô hoặc giới thiệu. Đây hình thức viết tắt của "Mister".
dụ sử dụng
  • (Xin mời Ông John Smith lên sân khấu.)
  • (Ông Johnson quản lý mới của chúng tôi.)
  • (Tôi một thư cho Ông Brown.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dear Mr. [Họ]": Được dùng trong thư từ, email trang trọng để mở đầu lời chào.

    • Dear Mr. Anderson, thank you for your inquiry. (Kính gửi Ông Anderson, cảm ơn ông về thắc mắc của mình.)
  • "Mr. Right": Cụm từ không chính thức chỉ người đàn ông lý tưởng, phù hợp để kết hôn.

    • She is still waiting for Mr. Right. ( ấy vẫn đang chờ đợi người đàn ông lý tưởng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mister (n): Dạng đầy đủ của "Mr", ít dùng trong văn viết nhưng phổ biến trong văn nói hoặc khi nhấn mạnh.

    • Hey, mister, you dropped your wallet! (Này, ông kia, ông làm rơi rồi!)
  • Messrs (n): Dạng số nhiều của "Mr", dùng khi đề cập đến nhiều người đàn ông cùng lúc (viết tắt của "Messieurs").

    • The contract was signed by Messrs. Smith, Jones, and Lee. (Hợp đồng đã được bởi các Ông Smith, Jones Lee.)
Từ đồng nghĩa
  • Sir: Một cách xưng hô lịch sự, thường dùng độc lập (không kèm tên), mang sắc thái tôn kính hơn.
    • Excuse me, sir, can you help me? (Xin lỗi, thưa ông, ông có thể giúp tôi không?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Mr".
Thành ngữ liên quan
  • "No Mr. Nice Guy": Một người không tử tế, thường dùng trong văn hóa đại chúng để chỉ người cứng rắn.
    • He is no Mr. Nice Guy; he will fight back. (Anh ta không phải người tử tế đâu; anh ta sẽ đánh trả.)

Từ có nhắc đến "mr"