mu

Học thuật
Thân thiện
mu

Un étudiant écrit la lettre mu sur un tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mu: Tên gọi của chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Hy Lạp (Μ, μ), tương đương với chữ "m" trong bảng chữ Latinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le symbole 'μ' est souvent utilisé pour désigner le préfixe 'micro-'. (Ký hiệu 'μ' thường được dùng để chỉ tiền tố 'micro-'.)
    • En physique, 'μ' peut représenter la perméabilité magnétique. (Trong vật lý, 'μ' có thể biểu thị độ từ thẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mu" comme symbole scientifique: "Mu" được sử dụng rộng rãi như mộthiệu khoa học.
    • La lettre mu (μ) est le symbole standard du micron. (Chữ mu (μ) là ký hiệu chuẩn của đơn vị micron.)
Biến thể từ gần giống
  • Micro-: Tiền tố trong hệ mét, có nghĩamột phần triệu, thường được biểu thị bằnghiệu μ.
    • Un micromètre (μm) vaut un millionième de mètre. (Một micromet (μm) bằng một phần triệu mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Aucun: Với tư cáchtên của một chữ cái, "mu" không từ đồng nghĩa thực sự. Có thể mô tả là "la lettre M grecque" (chữ M trong tiếng Hy Lạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: Từ "mu" là một danh từ chỉ tên chữ cái, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: Từ "mu" là một danh từ kỹ thuật/chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
mu

Un étudiant écrit la lettre mu sur un tableau noir.

danh từ giống đực
  1. muy (chữ cái Hy Lạp, tương đương với m)