medawar
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Medawar là họ của một nhà miễn dịch học người Anh (sinh tại Brazil), nổi tiếng với các nghiên cứu về cấy ghép mô và phát hiện ra rằng sự đào thải mảnh ghép là một phản ứng miễn dịch. Ông sống từ năm 1915 đến 1987.
Ví dụ sử dụng
- (Ngài Peter Medawar đã giành giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học vào năm 1960.)
- (Công trình của Medawar về cấy ghép mô đã đặt nền móng cho các ca ghép tạng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Medawar effect": thuật ngữ không chính thức chỉ hiệu ứng hoặc nguyên lý liên quan đến phát hiện của Medawar về sự đào thải miễn dịch.
- The Medawar effect explains why some grafts fail without immunosuppression. (Hiệu ứng Medawar giải thích tại sao một số mảnh ghép thất bại nếu không có ức chế miễn dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Medawarian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Peter Medawar hoặc các lý thuyết của ông.
- The Medawarian approach to immunology was groundbreaking. (Cách tiếp cận Medawarian đối với miễn dịch học mang tính đột phá.)
Từ đồng nghĩa
- Peter Medawar: tên đầy đủ của nhà khoa học này.
- Nhà miễn dịch học: mô tả chức danh của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ "Medawar".
Thành ngữ liên quan
- "to be a Medawar of one's field": (thành ngữ không chính thức) chỉ một người có tầm ảnh hưởng lớn và đột phá trong lĩnh vực của họ, tương tự như Medawar.
- She is considered a Medawar of modern genetics. (Cô ấy được coi là một Medawar của di truyền học hiện đại.)