muid

  1. (khoa đo lường, (sử học)) muy (đơn vị đong thóc rượu... ở Pa ri bằng 274 lít, khi dùng đong rượu)
  2. thùng muy (dung tíchmột muy)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

muid
Un fermier remplit un muid de grains de blé.