muid

Học thuật
Thân thiện
muid

Un fermier remplit un muid de grains de blé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Muy: Một đơn vị đo lường cổ, chủ yếu dùng để đong lường ngũ cốc hoặc rượu, đặc biệtvùng Paris. Một muid tương đương với 274 lít.
    • Thùng muy: Một thùng dung tích chính xác bằng một đơn vị muid, được dùng làm dụng cụ đong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le muid de Paris était une unité de mesure pour le vin. (Muy của Paris là một đơn vị đo dành cho rượu vang.)
    • Ils ont acheté un muid de blé. (Họ đã mua một muy lúa mì.)
    • Ce tonneau est un muid. (Thùng gỗ nàymột thùng muy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le muid royal": Đơn vị chính thức, được quy chuẩn bởi hoàng gia, có thể dung tích hơi khác biệt tùy theo thời kỳ vùng miền.
    • Le muid royal était utilisé pour le commerce du vin. (Muy hoàng gia được dùng cho việc buôn bán rượu vang.)
Biến thể từ gần giống
  • Demi-muid (n.m): Nửa , một đơn vị đo bằng một nửa dung tích của .
    • Un demi-muid de cidre. (Một nửa muy rượu táo.)
Lưu ý
  • Từmột thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản cổ, sách lịch sử, hoặc khi mô tả các hệ thống đo lường của Pháp trước khi hệ mét được áp dụng. không còn được sử dụng trong đời sống hàng ngày hay trong thương mại hiện đại.
muid

Un fermier remplit un muid de grains de blé.

  1. (khoa đo lường, (sử học)) muy (đơn vị đong thóc rượu... ở Pa ri bằng 274 lít, khi dùng đong rượu)
  2. thùng muy (dung tíchmột muy)