midi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Buổi trưa; mười hai giờ trưa: Chỉ thời điểm giữa ngày, đúng 12 giờ vào ban ngày.
- Phương nam, hướng nam: Chỉ phương hướng, nơi mặt trời ở vị trí cao nhất vào buổi trưa.
- (Nghĩa bóng) Tuổi đứng bóng, lúc đứng bóng (của cuộc đời): Dùng để ví von thời kỳ đỉnh cao, sung sức nhất trong cuộc đời một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le déjeuner est servi à midi. (Bữa trưa được phục vụ lúc mười hai giờ.)
- Cette pièce est exposée au midi. (Căn phòng này hướng về phía nam.)
- Il est dans le midi de sa vie. (Anh ấy đang ở vào tuổi đứng bóng của cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est midi sonné": (Thành ngữ) Đã quá rõ ràng, đã đến lúc phải hành động hoặc chấp nhận sự thật hiển nhiên.
- "Chercher midi à quatorze heures": (Thành ngữ) Làm cho vấn đề trở nên phức tạp một cách không cần thiết, đi tìm điều gì đó ở nơi không thể có.
- "Faire voir à quelqu'un des étoiles en plein midi": (Thành ngữ) Lừa dối ai đó một cách trắng trợn, ngang nhiên.
- "Nier la lumière en plein midi": (Thành ngữ) Phủ nhận một sự thật rõ rành rành, hiển nhiên như ban ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Midi trente, midi quarante...: Các cách nói chỉ thời gian sau 12 giờ trưa (ví dụ: 12h30, 12h40...).
- Sur le coup de midi: Vào đúng khoảnh khắc mười hai giờ trưa.
- Le Midi (Danh từ riêng, viết hoa): Chỉ vùng địa lý miền Nam nước Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Méridien (danh từ giống đực): Kinh tuyến, có liên hệ với khái niệm giữa trưa và phương nam.
- Zénith (danh từ giống đực): Đỉnh cao, thiên đỉnh (dùng cho nghĩa bóng "tuổi đứng bóng").
Các cụm từ liên quan
- En plein midi: Giữa ban ngày, vào lúc trời sáng rõ.
- L'agression s'est produite en plein midi. (Vụ tấn công xảy ra giữa ban ngày.)
- Midi pile: Đúng mười hai giờ trưa, rất chính xác.
- Rendez-vous à midi pile devant la gare. (Hẹn gặp đúng 12 giờ trưa trước nhà ga.)
Thành ngữ liên quan
- Il est midi (à ma montre) : (Thành ngữ, nói khi muốn nhấn mạnh) Đã đến lúc phải dừng lại hoặc đã quá muộn rồi (theo đồng hồ của tôi thì đã trưa rồi).
- Se lever à midi: (Thành ngữ) Thức dậy rất trễ, lười biếng.
danh từ giống đực
- buổi trưa; mười hai giờ trừa
- Il est midi et demimười hai giờ rưỡi trưa rồi
- phương nam, hướng nam
- Louer un appartement au midithuê một căn hộ hướng nam
- (nghĩa bóng) tuổi đứng bóng, lúc đứng bóng (của cuộc đời)
- (Midi) miền Nam
- c'est midi sonnéxem sonné
- chercher midi à quatorze heuresxem chercher
- faire voir à quelqu'un des étoiles en plein midiđánh lừa ai một cách trâng tráo
- nier la lumière en plein midirõ như ban ngày mà vẫn không thấy