mulled wine

mulled wine

A person stirs a pot of mulled wine on the stove.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Rượu vang nóng pha gia vị: "Mulled wine" một loại đồ uống cồn được làm từ rượu vang đỏ hoặc trắng, được đun nóng cùng với đường các loại gia vị như quế, đinh hương, hồi, thường thêm các loại trái cây họ cam quýt (như cam, chanh). Loại đồ uống này thường được thưởng thức vào mùa đông, đặc biệt trong các dịp lễ hội như Giáng sinh.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích uống một cốc rượu vang nóng pha gia vịchợ Giáng sinh.)
  • ( ấy đã chuẩn bị rượu vang nóng pha gia vị cho khách bằng cách đun nóng rượu vang đỏ với quế lát cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make mulled wine": pha chế rượu vang nóng pha gia vị.
    • The recipe for mulled wine includes cloves, star anise, and honey. (Công thức pha rượu vang nóng pha gia vị bao gồm đinh hương, hồi sao mật ong.)
  • "a mug of mulled wine": một cốc rượu vang nóng pha gia vị.
    • He warmed his hands with a mug of mulled wine by the fireplace. (Anh ấy sưởi ấm đôi tay bằng một cốc rượu vang nóng pha gia vị bên sưởi.)
Biến thể từ gần giống
  • Glühwein (n): từ tiếng Đức chỉ cùng loại đồ uống này, thường dùng trong văn hóa châu Âu.
    • Glühwein is the German version of mulled wine served at Christmas markets. (Glühwein phiên bản Đức của rượu vang nóng pha gia vị được phục vụ tại các chợ Giáng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiced wine: rượu vang pha gia vị (nhấn mạnh vào thành phần gia vị hơn phương pháp đun nóng).
  • Hot wine: rượu vang nóng (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, không nhất thiết gia vị).
Các cụm từ liên quan
  • Mulled cider: rượu táo nóng pha gia vị (biến thể không rượu vang, dùng nước ép táo thay thế).
    • For a non-alcoholic option, try mulled cider with the same spices. (Để lựa chọn không cồn, hãy thử rượu táo nóng pha gia vị với cùng loại gia vị.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "mulled wine". Tuy nhiên, cụm từ "warm as mulled wine" có thể được dùng để miêu tả cảm giác ấm áp, dễ chịu. - The cozy atmosphere made me feel as warm as mulled wine. (Bầu không khí ấm cúng khiến tôi cảm thấy ấm áp như rượu vang nóng pha gia vị.)