miro

miro

A student admires a painting by Miro in an art museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi của một loại cây kim: "miro" (hay còn gọi là Prumnopitys ferruginea) một loại cây kim nguồn gốc từ New Zealand, được dùng để lấy gỗ. Gỗ của cây này màu sẫm, thường được sử dụng trong nghề mộc nội thất.
    • Tên của một họa sĩ: "Miro" (viết hoa) dùng để chỉ Joan Miró, một họa sĩ người Tây Ban Nha theo trường phái siêu thực, sống từ năm 1893 đến năm 1983.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cây):

    • The miro tree is native to New Zealand and its wood is highly valued for furniture. (Cây miro nguồn gốc từ New Zealand gỗ của được đánh giá cao để làm đồ nội thất.)
  • Danh từ (họa sĩ):

    • Miro's paintings are famous for their surreal and abstract style. (Các bức tranh của Miró nổi tiếng với phong cách siêu thực trừu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử nghệ thuật: "Miro" thường được nhắc đến như một biểu tượng của chủ nghĩa siêu thực.

    • The exhibition featured works by Miro and other surrealists. (Triển lãm trưng bày các tác phẩm của Miró các họa sĩ siêu thực khác.)
  • Trong ngành lâm nghiệp: "miro" có thể được dùng để chỉ loại gỗ hoặc cây.

    • Miro wood is prized for its durability and dark color. (Gỗ miro được ưa chuộng độ bền màu sẫm.)
Biến thể từ gần giống
  • Miro (cây): Đôi khi được gọi là "brown pine" (thông nâu) trong tiếng Anh, nhưng "miro" tên phổ biến trong tiếng Māori.
  • Miró (họa sĩ): Luôn viết hoa chữ "M" khi chỉ họa sĩ Joan Miró.
Từ đồng nghĩa
  • Cây miro: (tên khoa học), (tên thông thường trong tiếng Anh).
  • Họa sĩ Miró: (tên đầy đủ).
Các cụm từ liên quan
  • Miro wood: gỗ miro.
    • The cabinet is made from miro wood. (Chiếc tủ được làm từ gỗ miro.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "miro".