musée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bảo tàng: Một cơ sở lưu giữ, nghiên cứu và trưng bày các bộ sưu tập về hiện vật có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học hoặc nghệ thuật cho công chúng tham quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous avons visité le musée du Louvre pendant nos vacances à Paris. (Chúng tôi đã tham quan bảo tàng Louvre trong kỳ nghỉ ở Paris.)
- Ce musée expose une collection unique de peintures impressionnistes. (Bảo tàng này trưng bày một bộ sưu tập tranh trường phái ấn tượng độc đáo.)
- L'entrée au musée est gratuite le premier dimanche du mois. (Vào cửa bảo tàng miễn phí vào chủ nhật đầu tiên của tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Musée" có thể được dùng trong một số cụm từ cố định để chỉ các loại hình bảo tàng hoặc cơ sở tương tự chuyên biệt:
- Musée d'histoire: bảo tàng lịch sử.
- Musée des beaux-arts: bảo tàng mỹ thuật.
- Musée en plein air: bảo tàng ngoài trời.
Biến thể và từ gần giống
- Muséal, e (adj): (thuộc về) bảo tàng.
- Une exposition muséale. (Một cuộc triển lãm mang tính bảo tàng.)
- Muséographie (n.f): khoa học/bộ môn về cách tổ chức và trình bày bảo tàng.
- Muséologie (n.f): bảo tàng học (ngành nghiên cứu về bảo tàng).
Từ đồng nghĩa
- Galerie (n.f): phòng trưng bày, triển lãm (thường quy mô nhỏ hơn và có thể tập trung vào nghệ thuật đương đại).
- Fondation (n.f): quỹ, tổ chức văn hóa (có thể có không gian trưng bày giống bảo tàng, ví dụ: Fondation Louis Vuitton).
Cụm từ cố định liên quan
- Faire musée: (cách nói thân mật) đi tham quan bảo tàng.
- Qu'est-ce qu'on fait ce week-end ? Si on faisait musée ? (Cuối tuần này chúng ta làm gì nhỉ? Hay là mình đi tham quan bảo tàng?)
- Poussiéreux comme un musée: (nghĩa bóng, thân mật) cũ kỹ, lỗi thời, không còn hợp thời như một bảo tàng.
- Ses idées sont poussiéreuses comme un musée. (Ý tưởng của anh ta cũ kỹ như một bảo tàng vậy.)
danh từ giống đực
- bảo tàng
- Musée d'histoirebảo tàng lịch sử
- (sử học) cung hàn lâm
- musée scolairetủ đồ dùng dạy học (trong các trường tiểu học)