mousse

/mu:s/
Học thuật
Thân thiện
mousse

Le mousse aide à nettoyer le pont du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Bọt: Chất nhẹ, xốp, được tạo thành từ nhiều bong bóng khí nhỏ, thường trên bề mặt chất lỏng.
    • Kem đánh (trứng, kem tươi...): Một loại thức ăn nhẹ, xốp được làm bằng cách đánh bông lòng trắng trứng, kem tươi hoặc các nguyên liệu tương tự, thường thêm hương vị.
    • (Thực vật học) Rêu: Một loại thực vật nhỏ, không hoa, thường mọc thành từng mảngnhững nơi ẩm ướt.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thủy thủ trẻ (khoảng 15-16 tuổi): Một cậu bé hoặc thanh niên trẻ làm việc học việc trên tàu biển.
  3. Tính từ:

    • Cùn, nhụt (không sắc): Dùng để mô tả lưỡi dao, vật sắc nhọn không còn khả năng cắt gọt hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (bọt):

    • La mousse de la bière monte dans le verre. (Bọt của bia nổi lên trong ly.)
    • Elle se lave les mains avec de la mousse de savon. ( ấy rửa tay bằng bọt phòng.)
  • Danh từ giống cái (kem đánh):

    • Pour le dessert, nous aurons une mousse au chocolat. (Cho món tráng miệng, chúng ta sẽ kem sô-cô-la.)
    • Il a garni le gâteau de mousse à la fraise. (Anh ấy phủ lên bánh bằng kem dâu đánh bông.)
  • Danh từ giống cái (rêu):

    • Les pierres au bord de la rivière sont couvertes de mousse. (Những viên đá bên bờ sông được phủ đầy rêu.)
  • Danh từ giống đực (thủy thủ trẻ):

    • Le mousse apprend les cordages avec les marins expérimentés. (Cậu thủy thủ trẻ học cách buộc dây thừng với những thủy thủ giàu kinh nghiệm.)
  • Tính từ (cùn):

    • Fais attention, ce couteau est mousse, il ne coupe plus. (Cẩn thận đấy, con dao này cùn rồi, không cắt được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être mousse comme...": (Thông tục) Rất giống với ai/cái gì.

    • Il est mousse comme son père. (Anh ta giống bố như đúc.)
  • "Mousse de...": Cụm từ dùng trong ẩm thực hoặc công nghiệp để chỉ một chất dạng bọt/xốp làm từ nguyên liệu chính.

    • mousse de saumon fumé (kem đánh bông từ hồi xông khói)
    • mousse de polyuréthane (bọt polyurethane - một loại vật liệu cách nhiệt)
Biến thể từ liên quan
  • Mousser (động từ): Nổi bọt, sủi bọt.

    • Cette boisson mousse beaucoup. (Thức uống này sủi rất nhiều bọt.)
  • Mousseux/Mousseuse (tính từ): bọt, sủi bọt.

    • Un vin mousseux (Rượu vang sủi bọt)
  • Moussant (tính từ): Tạo bọt.

    • Un shampooing moussant (Dầu gội tạo bọt)
  • Amollir/Molette (tính từ/ danh từ - từ gần nghĩa với "mousse" khi là tính từ): Cũng có nghĩacùn, nhụt.

Từ đồng nghĩa
  • Bọt (nghĩa danh từ): Écume (bọt sóng biển), bulle (bong bóng).
  • Rêu (nghĩa danh từ): Bryophyte (tên khoa học).
  • Cùn (nghĩa tính từ): Émoussé.
Các cụm từ liên quan
  • Barbe à mousse: Bọt cạo râu.

    • Il applique de la barbe à mousse sur son visage. (Anh ấy xoa bọt cạo râu lên mặt.)
  • Tête de mousse: (Thông tục) Người đứng đầu, thủ lĩnh (của một nhóm, đặc biệt trong giới nhạc jazz).

    • C'est la tête de mousse de l'orchestre. (Ông ấyngười đứng đầu dàn nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à la mousse: (Tiếng lóng ) Ở trong tình trạng nguy hiểm, gặp rắc rối.

    • Si tu continues, tu vas être à la mousse. (Nếu mày tiếp tục, mày sẽ gặp rắc rối đấy.)
  • Faire mousse: (Hàng hải) Tạo thành bọt trắng (khi tàu chạy nhanh).

    • L'étrave du navire fait mousse. (Mũi tàu tạo thành bọt trắng xóa.)
mousse

Le mousse aide à nettoyer le pont du navire.

danh từ giống đực
  1. thủy thủ trẻ (15 - 16 tuổi)
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) rêu
  2. bọt
    • Mousse de savon
      bọt phòng
  3. kem đánh dậy
    • caoutchouc mousse
      cao su mút
    • mousse de platine
      bạch kim xốp
tính từ
  1. cùn, nhụt
    • Lame mousse
      lưỡi dao cùn