mousse
Danh từ giống cái:
- Bọt: Chất nhẹ, xốp, được tạo thành từ nhiều bong bóng khí nhỏ, thường trên bề mặt chất lỏng.
- Kem đánh (trứng, kem tươi...): Một loại thức ăn nhẹ, xốp được làm bằng cách đánh bông lòng trắng trứng, kem tươi hoặc các nguyên liệu tương tự, thường có thêm hương vị.
- (Thực vật học) Rêu: Một loại thực vật nhỏ, không có hoa, thường mọc thành từng mảng ở những nơi ẩm ướt.
Danh từ giống đực:
- Thủy thủ trẻ (khoảng 15-16 tuổi): Một cậu bé hoặc thanh niên trẻ làm việc học việc trên tàu biển.
Tính từ:
- Cùn, nhụt (không sắc): Dùng để mô tả lưỡi dao, vật sắc nhọn không còn khả năng cắt gọt hiệu quả.
Danh từ giống cái (bọt):
- La mousse de la bière monte dans le verre. (Bọt của bia nổi lên trong ly.)
- Elle se lave les mains avec de la mousse de savon. (Cô ấy rửa tay bằng bọt xà phòng.)
Danh từ giống cái (kem đánh):
- Pour le dessert, nous aurons une mousse au chocolat. (Cho món tráng miệng, chúng ta sẽ có kem sô-cô-la.)
- Il a garni le gâteau de mousse à la fraise. (Anh ấy phủ lên bánh bằng kem dâu đánh bông.)
Danh từ giống cái (rêu):
- Les pierres au bord de la rivière sont couvertes de mousse. (Những viên đá bên bờ sông được phủ đầy rêu.)
Danh từ giống đực (thủy thủ trẻ):
- Le mousse apprend les cordages avec les marins expérimentés. (Cậu thủy thủ trẻ học cách buộc dây thừng với những thủy thủ giàu kinh nghiệm.)
Tính từ (cùn):
- Fais attention, ce couteau est mousse, il ne coupe plus. (Cẩn thận đấy, con dao này cùn rồi, nó không cắt được nữa.)
"Être mousse comme...": (Thông tục) Rất giống với ai/cái gì.
- Il est mousse comme son père. (Anh ta giống bố như đúc.)
"Mousse de...": Cụm từ dùng trong ẩm thực hoặc công nghiệp để chỉ một chất có dạng bọt/xốp làm từ nguyên liệu chính.
- mousse de saumon fumé (kem đánh bông từ cá hồi xông khói)
- mousse de polyuréthane (bọt polyurethane - một loại vật liệu cách nhiệt)
Mousser (động từ): Nổi bọt, sủi bọt.
- Cette boisson mousse beaucoup. (Thức uống này sủi rất nhiều bọt.)
Mousseux/Mousseuse (tính từ): Có bọt, sủi bọt.
- Un vin mousseux (Rượu vang sủi bọt)
Moussant (tính từ): Tạo bọt.
- Un shampooing moussant (Dầu gội tạo bọt)
Amollir/Molette (tính từ/ danh từ - từ gần nghĩa với "mousse" khi là tính từ): Cũng có nghĩa là cùn, nhụt.
- Bọt (nghĩa danh từ): Écume (bọt sóng biển), bulle (bong bóng).
- Rêu (nghĩa danh từ): Bryophyte (tên khoa học).
- Cùn (nghĩa tính từ): Émoussé.
Barbe à mousse: Bọt cạo râu.
- Il applique de la barbe à mousse sur son visage. (Anh ấy xoa bọt cạo râu lên mặt.)
Tête de mousse: (Thông tục) Người đứng đầu, thủ lĩnh (của một nhóm, đặc biệt trong giới nhạc jazz).
- C'est la tête de mousse de l'orchestre. (Ông ấy là người đứng đầu dàn nhạc.)
Être à la mousse: (Tiếng lóng cũ) Ở trong tình trạng nguy hiểm, gặp rắc rối.
- Si tu continues, tu vas être à la mousse. (Nếu mày tiếp tục, mày sẽ gặp rắc rối đấy.)
Faire mousse: (Hàng hải) Tạo thành bọt trắng (khi tàu chạy nhanh).
- L'étrave du navire fait mousse. (Mũi tàu tạo thành bọt trắng xóa.)
- thủy thủ trẻ (15 - 16 tuổi)
- (thực vật học) rêu
- bọt
- Mousse de savonbọt xà phòng
- kem đánh dậy
- caoutchouc moussecao su mút
- mousse de platinebạch kim xốp
- cùn, nhụt
- Lame mousselưỡi dao cùn