muscle
/'mʌsl/
Học thuậtThân thiện
Từ "muscle" trong tiếng Pháp là một danh từ giống đực (le muscle), có nghĩa là "cơ bắp". Cơ bắp là các mô mềm trong cơ thể, giúp chúng ta thực hiện các chuyển động và hoạt động thể chất.
Định nghĩa và sử dụng:
Cơ bắp (muscle):
- Ví dụ: "Il a développé beaucoup de muscles grâce à l'entraînement." (Anh ấy đã phát triển nhiều cơ bắp nhờ tập luyện.)
Các loại cơ:
- Muscles lisses: cơ trơn, thường thấy trong các cơ quan nội tạng.
- Muscles striés: cơ vân, có thể điều khiển được, thường thấy ở tay, chân.
Cụm từ có liên quan:
- Avoir du muscle: có nghĩa là khỏe mạnh, mạnh mẽ.
- Ví dụ: "Après des mois d'entraînement, elle a enfin du muscle." (Sau nhiều tháng tập luyện, cuối cùng cô ấy đã khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng và nghĩa khác:
- Muscle (động từ): Trong một số ngữ cảnh, "muscler" có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là làm cho cơ bắp trở nên mạnh mẽ hơn.
- Ví dụ: "Il faut muscler son corps pour être en forme." (Cần phải rèn luyện cơ bắp để giữ sức khỏe.)
Từ gần giống và từ đồng nghĩa:
- Từ gần giống:
- "Tissu" (mô), là một từ chỉ các mô trong cơ thể, nhưng không chỉ riêng cơ bắp.
- Từ đồng nghĩa:
- "Force" (sức mạnh), khi nói về sức mạnh cơ bắp.
Idioms và cụm động từ:
- "Muscler son esprit": cụm này có nghĩa là rèn luyện trí óc, không chỉ nói về cơ thể.
- "Être dans le muscle": có nghĩa là "ở trong trạng thái thể chất tốt", thường được dùng để chỉ những người tập luyện thể thao chăm chỉ.
Lưu ý:
Khi học từ "muscle", bạn nên chú ý đến các biến thể của từ và cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) cơ bắp thịt
- Muscles lissescơ trơn
- Muscles striéscơ vân
- avoir du muscle(thân mật) khỏe