muscle

/'mʌsl/
Học thuật
Thân thiện
muscle

Le sportif montre ses muscles après l'entraînement.

Từ "muscle" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực (le muscle), có nghĩa là " bắp". bắpcác mềm trong cơ thể, giúp chúng ta thực hiện các chuyển động hoạt động thể chất.

Định nghĩa sử dụng:
  1. bắp (muscle):

    • Ví dụ: "Il a développé beaucoup de muscles grâce à l'entraînement." (Anh ấy đã phát triển nhiều bắp nhờ tập luyện.)
  2. Các loại :

    • Muscles lisses: cơ trơn, thường thấy trong các cơ quan nội tạng.
    • Muscles striés: cơ vân, có thể điều khiển được, thường thấytay, chân.
  3. Cụm từ liên quan:

    • Avoir du muscle: có nghĩakhỏe mạnh, mạnh mẽ.
      • Ví dụ: "Après des mois d'entraînement, elle a enfin du muscle." (Sau nhiều tháng tập luyện, cuối cùng ấy đã khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nghĩa khác:
  • Muscle (động từ): Trong một số ngữ cảnh, "muscler" có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩalàm cho bắp trở nên mạnh mẽ hơn.
    • Ví dụ: "Il faut muscler son corps pour être en forme." (Cần phải rèn luyện bắp để giữ sức khỏe.)
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Từ gần giống:
    • "Tissu" (), là một từ chỉ các trong cơ thể, nhưng không chỉ riêng bắp.
  • Từ đồng nghĩa:
    • "Force" (sức mạnh), khi nói về sức mạnh bắp.
Idioms cụm động từ:
  • "Muscler son esprit": cụm này có nghĩarèn luyện trí óc, không chỉ nói về cơ thể.
  • "Être dans le muscle": có nghĩa là "ở trong trạng thái thể chất tốt", thường được dùng để chỉ những người tập luyện thể thao chăm chỉ.
Lưu ý:

Khi học từ "muscle", bạn nên chú ý đến các biến thể của từ cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

muscle

Le sportif montre ses muscles après l'entraînement.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) bắp thịt
    • Muscles lisses
      cơ trơn
    • Muscles striés
      cơ vân
    • avoir du muscle
      (thân mật) khỏe