mutation

/mju:'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
mutation

A scientist observes a mutation in a fruit fly under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thay đổi, sự biến đổi: Chỉ một sự thay đổi hoặc biến đổi về hình thức, tính chất hoặc cấu trúc của một thứ đó.
    • Đột biến (Sinh vật học): Một sự thay đổi trong trình tự DNA của một sinh vật, có thể dẫn đến sự thay đổi đặc điểm di truyền.
    • Sự biến đổi nguyên âm (Ngôn ngữ học): Sự thay đổi về âm thanh của một nguyên âm trong một ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rapid mutation of technology makes it hard to keep up. (Sự biến đổi nhanh chóng của công nghệ khiến ta khó theo kịp.)
    • A genetic mutation can sometimes cause hereditary diseases. (Một đột biến gen đôi khi có thể gây ra các bệnh di truyền.)
    • The mutation of the vowel sound is a key feature in the history of this language. (Sự biến đổi nguyên âm một đặc điểm chính trong lịch sử của ngôn ngữ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point mutation": Đột biến điểm, chỉ sự thay đổi một cặp base duy nhất trong DNA.

    • A point mutation can be silent, meaning it doesn't change the protein produced. (Một đột biến điểm có thể câm, nghĩa không làm thay đổi protein được tạo ra.)
  • "Spontaneous mutation": Đột biến tự phát, xảy ra một cách tự nhiên không tác nhân gây đột biến rõ ràng từ bên ngoài.

    • Spontaneous mutations are a source of natural genetic variation. (Các đột biến tự phát một nguồn tạo ra biến dị di truyền tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutate (động từ): Trải qua sự đột biến hoặc thay đổi.

    • Viruses can mutate quickly, making vaccine development challenging. (Virus có thể đột biến nhanh chóng, khiến việc phát triển vắc-xin trở nên khó khăn.)
  • Mutant (danh từ/tính từ): (Sinh vật) mang đột biến; đặc điểm do đột biến tạo ra.

    • The scientist studied the mutant strain of bacteria. (Nhà khoa học nghiên cứu chủng vi khuẩn đột biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Alteration: Sự thay đổi, biến đổi.
  • Variation: Sự biến thiên, biến dị.
  • Transformation: Sự chuyển hóa, biến đổi sâu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mutation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mutation")

mutation

A scientist observes a mutation in a fruit fly under a microscope.

danh từ
  1. sự thay đổi, sự biến đổi
  2. sự điều động đổi lẫn nhau, sự hoán chuyển
  3. (sinh vật học) đột biến
  4. (ngôn ngữ học) sự biến đổi nguyên âm

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "mutation"