mutation

/mju:'teiʃn/
danh từ
  1. sự thay đổi, sự biến đổi
  2. sự điều động đổi lẫn nhau, sự hoán chuyển
  3. (sinh vật học) đột biến
  4. (ngôn ngữ học) sự biến đổi nguyên âm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "mutation"

mutation
A scientist observes a mutation in a fruit fly under a microscope.