myrrh

myrrh

A priest adds myrrh to a glowing incense burner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhựa thơm (từ cây một dương): "myrrh" một loại nhựa thơm màu nâu đỏ, được chiết xuất từ cây một dương (Commiphora). được sử dụng trong sản xuất hương liệu, nước hoa, trong các nghi lễ tôn giáo hoặc y học cổ truyền mùi thơm đặc trưng tính chất kháng khuẩn.
dụ sử dụng
  • (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng nhựa thơm myrrh trong quá trình ướp xác.)
  • (Myrrh thường được đốt làm hương trong các nghi lễ tôn giáo.)
  • (Loại nước hoa đó chứa hỗn hợp myrrh nhũ hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Myrrh" trong y học cổ truyền: được dùng để chữa lành vết thương, giảm viêm, hoặc làm thuốc sát trùng.

    • In traditional medicine, myrrh is applied topically to treat wounds. (Trong y học cổ truyền, myrrh được bôi ngoài da để điều trị vết thương.)
  • "Myrrh" trong Kinh Thánh: được nhắc đến như một món quà quý giá, cùng với vàng nhũ hương, dâng lên Chúa Hài Đồng.

    • The wise men brought gifts of gold, frankincense, and myrrh. (Các nhà thông thái đã mang quà tặng vàng, nhũ hương myrrh.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrrh oil (n): dầu myrrh, tinh dầu chiết xuất từ nhựa myrrh.
    • Myrrh oil is popular in aromatherapy. (Dầu myrrh rất phổ biến trong liệu pháp hương thơm.)
  • Myrrh tree (n): cây một dương, loài cây sản xuất nhựa myrrh.
    • The myrrh tree grows in arid regions of Africa and the Middle East. (Cây một dương mọccác vùng khô cằn của châu Phi Trung Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Balsam: nhựa thơm (một loại nhựa thơm khác, thường dùng trong y học hoặc nước hoa).
  • Resin: nhựa cây (chất tiết từ cây, có thể dùng làm hương liệu).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc idioms phổ biến với "myrrh" đây danh từ chỉ vật chất cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Frankincense and myrrh": cụm từ thường dùng để chỉ các loại nhựa thơm quý giá, mang ý nghĩa tôn giáo hoặc sang trọng.
    • The shop smelled of frankincense and myrrh. (Cửa hàng mùi nhũ hương myrrh.)