mythe

danh từ giống đực
  1. huyền thoại
    • Les mythes de la Grèce
      huyền thoại Hy Lạp
  2. điều hoang đường
  3. huyền thuyết
    • Mythe de l'âge d'or
      huyền thuyết về thời đại hoàng kim
    • Mite

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "mythe"

mythe
Le mythe de Prométhée raconte comment il a donné le feu aux humains.