mím
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngậm chặt môi, miệng lại, không để còn khe hở: Hành động khép chặt môi vào với nhau, thường để biểu thị một trạng thái cảm xúc hoặc ý chí.
- Khép kín lại (vết thương): Dùng để miêu tả trạng thái vết thương đã liền miệng, khép lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy mím môi, cố nén cảm xúc của mình.
- Nghe tin đó, anh ta chỉ lặng lẽ mím môi lại.
- Vết mổ đã mím miệng, bệnh nhân có thể xuất viện.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mím môi": Một cụm động từ phổ biến, diễn tả hành động ngậm chặt môi, thường hàm ý nín lặng, kìm nén cảm xúc (như giận dữ, đau khổ, quyết tâm) hoặc không muốn nói ra điều gì.
- Trước những lời chất vấn, ông ấy chỉ mím môi im lặng.
- "mím miệng": Thường dùng để nói về vết thương đã lành, khép kín miệng vết thương lại.
- Nhờ chăm sóc tốt, vết loét đã mím miệng nhanh chóng.
Biến thể và từ gần giống
- Múm mím (từ láy, động từ): Diễn tả hành động mím nhẹ môi, thường với ý nghĩa nhẹ nhàng hơn, có thể biểu lộ sự thích thú, e thẹn hoặc đang mỉm cười nhẹ.
- Cô bé múm mím cười khi được khen.
- Mim mím (từ láy, động từ): Cách nói khác của "múm mím", cùng diễn tả động tác mím môi nhẹ.
Từ đồng nghĩa
- Ngậm chặt: Giữ cho môi hoặc miệng khép kín.
- Cắn chặt môi: Hành động dùng răng cắn nhẹ vào môi dưới, thường do căng thẳng hoặc quyết tâm (mang sắc thái mạnh hơn "mím").
Từ trái nghĩa
- Mở: Hành động làm cho môi hoặc miệng hé ra hoặc mở rộng.
- Cười nói: Biểu lộ sự vui vẻ, cởi mở qua nụ cười và lời nói.
Lưu ý sử dụng
- "Mím" thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận trên khuôn mặt như "môi", "miệng" để tạo thành cụm động từ có nghĩa hoàn chỉnh.
- Động từ này thường diễn tả hành động có chủ ý, thể hiện trạng thái tâm lý bên trong hơn là một hành động thể chất đơn thuần.
- đg. Ngậm chặt môi, miệng lại, không để còn khe hở. Mím môi. Vết thương đã mím miệng.