mum

/mʌm/
Học thuật
Thân thiện
mum

Mẹ nhẹ nhàng mum lá thuốc trên bàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhấm, nhai nhẹ bằng răng cửa: Hành động dùng răng cửa để cắn, nghiền nhẹ hoặc làm nhỏ vật đó, thường không phải để ăn với mục đích khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con mèo đang mum sợi dây. (Con mèo đang nhấm nhẹ sợi dây.)
    • mum miếng bánh mì cho mềm ra. ( nhai nhẹ miếng bánh mì cho mềm ra.)
    • Mum cho nhỏ để rịt vào vết thương. (Nhấm cho nhỏ để đắp vào vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mum nhóp": diễn tả động tác nhai, nhấm nhẹ chậm rãi, thường với vẻ ngon miệng hoặc tập trung.
    • Em mum nhóp củ khoai. (Em nhấm nhẹ củ khoai.)
  • "mum mím": diễn tả động tác nhai hoặc mím môi một cách nhẹ nhàng, kín đáo, thường biểu lộ sự suy hoặc giữ ý.
    • Ông cụ mum mím miếng trầu. (Ông cụ nhai nhẹ miếng trầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhai: Động từ chỉ hành động nghiền thức ăn bằng răng một cách thông thường, mạnh hơn rõ ràng hơn "mum".
  • Gặm: Động từ chỉ hành động dùng răng cắn kéo mạnh vào vật cứng, dai để làm vỡ ra hoặc đứt ra.
  • Ngoạm: Động từ chỉ hành động miệng to ra để cắn, thường dùng cho động vật.
Từ đồng nghĩa
  • Nhấm: Có nghĩa tương tự, chỉ việc nhai nhẹ, từ từ.
  • Nhai nhỏ: Cụm từ diễn đạt ý làm cho vật đó nhỏ ra bằng cách nhai.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mum" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, dân dã.
  • Động tác "mum" thường nhẹ nhàng, chậm rãi, không phải hành động ăn uống chính thức thường thói quen, sự nghịch ngợm hoặc với mục đích chế biến (như trong dụ tham khảo).
mum

Mẹ nhẹ nhàng mum lá thuốc trên bàn.

  1. đg. Nhấm bằng răng cửa: Mum cho nhỏ để rịt vào vết thương.