móm

Học thuật
Thân thiện
móm

Một cụ già móm cười rất hiền hậu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã rụng nhiều hoặc hết răng: Dùng để miêu tả tình trạng răng miệng, thường của người già, khi răng đã bị rụng nhiều hoặc gần như không còn.
    • nát, hư hỏng (nghĩa rộng): Dùng để miêu tả trạng thái kỹ, xuống cấp, gần như hỏng hóc của một đồ vật, đặc biệt nhà cửa.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa gốc):

    • Ông cụ đã móm, nhai thức ăn rất khó khăn.
    • tôi cười để lộ hàm răng móm.
  • Tính từ (nghĩa rộng):

    • Căn nhà tranh ấy trông đã móm lắm rồi, sắp sập đến nơi.
    • Chiếc xe đạp kỹ trông thật móm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Móm mém": Thường dùng để nhấn mạnh hơn trạng thái móm, gần như không còn .

    • Cái bàn gỗ mục nát trông móm mém.
  • Dùng trong văn nói, đôi khi sắc thái hài hước hoặc thương cảm khi miêu tả về người già.

    • Cụ ngồi cười móm mém với đám cháu.
Biến thể từ gần giống
  • Móm mém (tính từ): Nhấn mạnh mức độ cao của tính chất "móm".
  • Rụng răng (cụm động từ): Chỉ hành động răng rời khỏi hàm, nguyên nhân dẫn đến tình trạng "móm".
Từ đồng nghĩa
  • răng: Không răng (thường dùng trong y khoa hoặc miêu tả trực tiếp).
  • kỹ: Đã từ lâu (đồng nghĩa với nghĩa rộng).
  • Nát bét: Hư hỏng, tan nát hoàn toàn (mức độ mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Đầy đặn (khi nói về hàm răng).
  • Mới tinh / Mới nguyên (khi nói về đồ vật).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "móm" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, mang tính chất dân dã, đời thường.
  • Khi dùng với nghĩa rộng (chỉ đồ vật nát), thường đi kèm với các từ chỉ sự quan sát như "trông", "nhìn".
móm

Một cụ già móm cười rất hiền hậu.

  1. t. Đã rụng nhiều hay hết răng. Ngr. nát, hư hỏng: Cái nhà này trông móm lắm rồi.