Học thuật
Thân thiện
mó

Một em bé nhỏ nhẹ mó vào cánh hoa hồng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Để tay vào, chạm tay vào một vật đó, thường với ý nghĩa thử hoặc can thiệp không cần thiết: Hành động dùng tay tiếp xúc với một đồ vật.
    • Động đến, dính dáng đến (một người, một việc): Tiếp cận hoặc can dự vào một vấn đề, một tình huống nào đó.
dụ sử dụng
  • Để tay vào vật :
    • Cái bình này rất quý, đừng vào.
    • Đứa trẻ tò mò vào mọi thứ trong nhà.
  • Động đến:
    • Công việc đó phức tạp lắm, chẳng ai muốn đến.
    • Tính anh ấy khó chịu, nên ít người dám đến anh ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mó máy": Động đến, thử làm một việc đó (thường công việc tay chân hoặc máy móc).
    • Anh ấy chẳng mó máy đến việc nhà cả.
  • Dùng trong câu mệnh lệnh, cảnh báo với ý cấm đoán:
    • vào chết với tôi đấy!
Biến thể từ gần giống
  • Mân mê (đg): Sờ đi sờ lại một vật nhỏ một cách trìu mến hoặc suy .
    • Ông cụ mân mê chiếc vòng .
  • Sờ (đg): Dùng tay tiếp xúc để cảm nhận.
    • Sờ trán xem sốt không.
  • Động (đg): tác động, ảnh hưởng đến; hoặc cử động.
    • Đừng động vào đồ của người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Chạm: Tiếp xúc nhẹ, đụng vào.
  • Đụng: Tiếp xúc, va chạm (có thể mạnh hơn).
  • Dính dáng: liên quan, can dự đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • tay vào: Bắt tay vào làm, can thiệp vào.
    • Cứ để tự làm, đừng tay vào.
  • đến: Động đến, nhắc đến.
    • Chuyện buồn ấy, đừng đến làm .
Thành ngữ liên quan
  • gáy: (Thành ngữ) Động đến, đụng chạm đến một cách nguy hiểm (thường đe dọa).
    • Dám nói xấu à? gáy bây giờ!
mó

Một em bé nhỏ nhẹ mó vào cánh hoa hồng.

  1. đg. 1. Để tay vào vật : Đừng vào súng. 2. Động đến: Tính hay tự ái, không ai muốn đến .