mông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần thịt dày và chắc ở hai bên hậu môn của con người hoặc động vật: Đây là nghĩa phổ biến và thông dụng nhất, chỉ bộ phận cơ thể.
- Phần bầu trời phía trên cánh đồng (từ cổ, ít dùng): Nghĩa này thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc các cách nói cố định.
- Tên một dân tộc thiểu số ở Việt Nam: Chỉ một trong 54 dân tộc anh em sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam.
- Ngôn ngữ của dân tộc Mông: Chỉ hệ ngôn ngữ được sử dụng bởi dân tộc Mông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa cơ thể):
- Em bé bị tiêm thuốc vào mông. (Phần thịt ở hai bên hậu môn)
- Con ngựa có phần mông rất săn chắc. (Phần thịt ở phía sau cơ thể động vật)
Danh từ (nghĩa cổ):
- Cánh đồng trải dài dưới bầu trời mông mênh mông. (Bầu trời phía trên cánh đồng - cách dùng văn chương)
Danh từ (tên dân tộc/ngôn ngữ):
- Dân tộc Mông có trang phục truyền thống rất sặc sỡ. (Tên một dân tộc)
- Bà ấy biết nói tiếng Mông. (Ngôn ngữ của dân tộc Mông)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đồng không mông quạnh": Thành ngữ/cụm từ cố định mô tả một cánh đồng trống trải, vắng vẻ, hoang vu dưới bầu trời rộng lớn. Từ "mông" ở đây mang nghĩa cổ.
- Cảnh tượng đồng không mông quạnh gợi lên cảm giác cô đơn.
Biến thể và từ gần giống
Mông mênh (tính từ): Rộng lớn, bao la (thường dùng để miêu tả bầu trời, biển cả). Đây là từ láy có chứa yếu tố "mông" (nghĩa cổ).
- Bầu trời mông mênh không một gợn mây.
Hông (danh từ): Phần hai bên của cơ thể người, nằm giữa eo và đùi. Khác với "mông" là phần phía sau.
- Cô ấy đứng tay chống hông.
Từ đồng nghĩa
- Mông đít (danh từ, thông tục): Cùng chỉ phần mông.
- Mông (nghĩa cổ): Có thể dùng từ trời hoặc không trung để diễn đạt ý tương tự trong ngữ cảnh hiện đại.
Các cụm từ liên quan
Ngâm mông (danh từ, y học): Một phương pháp điều trị bằng cách ngồi trong chậu nước thuốc.
- Bác sĩ chỉ định bệnh nhân ngâm mông với nước ấm pha muối.
Mông ngựa (danh từ): Phần mông của con ngựa.
- Tay đua ngồi vững trên mông ngựa.
Thành ngữ liên quan
- Đồng không mông quạnh: Như đã giải thích ở trên, là thành ngữ cố định duy nhất có chứa từ "mông" (nghĩa cổ).
- 1 dt. Mảng thịt dày, chắc ở hai bên hậu môn: tiêm vào mông.
- 2 dt, cổ (kết hợp hạn chế) Phần bầu trời phía trên cánh đồng: đồng không mông quạnh.
- (dân tộc) Tên gọi của một trong số 54 dân tộc anh em sống trên lãnh thổ Việt Nam (x. Phụ lục).
- (tiếng) Ngôn ngữ của dân tộc Mông.