măm

Học thuật
Thân thiện
măm

Bé đang măm một bát cháo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ăn (dùng để nói với hoặc về trẻ em): Từ dùng để chỉ hành động ăn uống của trẻ nhỏ, thường mang sắc thái thân mật, dễ thương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ngoan, măm cơm đi nào! ( ngoan, ăn cơm đi nào!)
    • Con măm hết chén cháo rồi, mẹ ơi! (Con ăn hết bát cháo rồi, mẹ ơi!)
    • Để đút cho cháu măm. (Để đút cho cháu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "măm măm": Lặp lại từ để tạo âm điệu vui tai, thường dùng khi dỗ dành, khuyến khích trẻ em ăn.

    • Nào, măm măm cho chóng lớn! (Nào, ăn đi cho chóng lớn!)
  • "măm ngon": Cụm từ khen ngợi, động viên khi trẻ ăn ngoan.

    • Ôi, con măm ngon quá! (Ôi, con ăn ngoan quá!)
Biến thể từ gần giống
  • Ăn (đg.): Từ phổ thông, trung tính, dùng cho mọi đối tượng ngữ cảnh.
  • Xơi (đg.): Từ thân mật, thường dùng trong giao tiếp với bạn , người thân, ít dùng với trẻ em hơn "măm".
  • Chén (đg.): Từ thân mật, suồng sã, thường dùng trong khẩu ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Ăn: Dùng phổ biến nhất.
  • Xực (khẩu ngữ): Ăn một cách nhanh chóng, thô tục hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "măm" chủ yếu được sử dụng trong phạm vi gia đình, khi người lớn (cha mẹ, ông bà) nói chuyện với hoặc về trẻ nhỏ.
  • Đây từ mang tính chất thân mật, yêu thương, không dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi nói về hành động ăn của người lớn.
măm

Bé đang măm một bát cháo.

  1. đg. Từ dùng để nói trẻ em ăn.