mũ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng để đội lên đầu: Vật dụng được làm từ các chất liệu như vải, dạ, nan tre, có nhiều kiểu dáng, dùng để che nắng, mưa, làm đẹp hoặc thể hiện chức vụ, nghề nghiệp.
- Phần loe ra, che phủ phía trên của một vật: Hình dáng giống chiếc mũ đội đầu, thường là phần trên cùng của một vật thể.
- Phần phía trước của giày, dép: Miếng da hoặc vải bao bọc phần ngón chân và mu bàn chân trên chiếc giày.
- (Toán học) Số mũ: Trong một lũy thừa, số cho biết số lần cơ số được nhân với chính nó. Thường được viết tắt từ cụm "số mũ".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (đồ đội đầu):
- Trời nắng, em nên đội mũ khi ra đường.
- Chiếc mũ bảo hiểm là đồ bắt buộc khi đi xe máy.
- Danh từ (phần loe ra):
- Mũ nấm rơm có màu nâu xám.
- Anh thợ vặn chặt mũ đinh vào tường.
- Danh từ (phần giày):
- Mũ giày da này đã bị sờn.
- Danh từ (toán học):
- Trong phép tính 5 mũ 4, số 4 là số mũ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đội mũ": Thành ngữ chỉ việc đặt cho ai đó một cáo buộc, tội danh hoặc danh hiệu không đúng sự thật hoặc không xứng đáng.
- Anh ta bị đội mũ là kẻ phản bội mà không có bằng chứng.
- "Chụp mũ": Cách nói khác của "đội mũ", mang nghĩa buộc tội một cách vô căn cứ.
- Đừng vội chụp mũ người khác khi chưa tìm hiểu kỹ.
Biến thể và từ liên quan
- Nón (danh từ): Đồ đội đầu thường làm bằng lá, có vành rộng để che nắng mưa. (Ví dụ: nón lá).
- Mũ nồi (danh từ): Một kiểu mũ mềm, tròn, không vành.
- Mũ cối (danh từ): Kiểu mũ cứng dành cho quân đội, công an.
- Mũi (danh từ): Từ đồng âm khác nghĩa, chỉ phần nhọn phía trước (mũi tàu, mũi kim) hoặc cơ quan khứu giác (mũi người).
Từ đồng nghĩa
- Nón: (Thường dùng cho loại làm bằng lá, có vành).
- Mão: (Từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương hoặc chỉ mũ miện của vua chúa).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ăn mặc như ông, đội mũ như thằng": Chê cách ăn mặc không phù hợp, đầu đội mũ xấu hoặc không hợp với quần áo đẹp.
- "Mũ ni che tai": Chỉ thái độ thờ ơ, không muốn nghe, không muốn biết đến những gì đang xảy ra xung quanh.
- d. 1. Đồ đội trên đầu làm bằng vải, dạ, nan. 2. Phần loe ra của một vật ở phía trên, như cái mũ: Mũ nấm; Mũ đinh. 3. Miếng da khâu úp ở phần trên chiếc giày: Mũ giày. 4. (toán). "Số mũ" nói tắt: 2 mũ 3 bằng 8.