mầu

Học thuật
Thân thiện
mầu

Mẹ dùng chước mầu để giải quyết vấn đề một cách khéo léo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Huyền diệu, kỳ diệu: Chỉ những điều tính chất siêu nhiên, vượt ra ngoài quy luật thông thường, mang lại hiệu quả phi thường hoặc khó giải thích.
    • Cao sâu, thâm thúy: Chỉ những điều ý nghĩa sâu xa, tinh tế khó nắm bắt một cách đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Phép mầu của ông thầy đã chữa khỏi bệnh cho nhiều người. (Phép kỳ diệu của ông thầy đã chữa khỏi bệnh cho nhiều người.)
    • Lời dạy của cổ nhân thật mầu nhiệm, càng ngẫm càng thấy thấm thía. (Lời dạy của người xưa thật cao sâu, càng suy ngẫm càng thấy thấm thía.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chước mầu": mưu chước, phương cách kỳ diệu hiệu quả.

    • Vị tướng dùng chước mầu để đánh bại kẻ thù đông hơn. (Vị tướng dùng mưu chước kỳ diệu để đánh bại kẻ thù đông hơn.)
  • "Đạo mầu": đạo , chân lý sâu xa mầu nhiệm.

    • Sách ấy bàn về những điều đạo mầu của vũ trụ. (Sách ấy bàn về những điều chân lý sâu xa của vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mầu nhiệm (tính từ): dạng đầy đủ phổ biến hơn của "mầu", cùng nghĩa chỉ sự kỳ diệu, huyền bí, sâu xa.
    • Sự sống một điều mầu nhiệm. (Sự sống một điều kỳ diệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần kỳ: tính chất như phép thần, rất kỳ lạ hiệu nghiệm.
  • Huyền bí: bí ẩn, khó hiểu, khó lý giải.
  • Thâm thúy: sâu sắc, ý vị.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mầu" trong nghĩa này ngày nay ít được dùng độc lập. Dạng phổ biến thông dụng hơn "mầu nhiệm".
  • Từ này khác hoàn toàn với từ "màu" (chỉ sắc màu, dụ: màu đỏ, màu xanh). Đây hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa cách viết.
mầu

Mẹ dùng chước mầu để giải quyết vấn đề một cách khéo léo.

  1. t. Huyền diệu, cao sâu: Chước mầu; Đạo mầu.