mầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Huyền diệu, kỳ diệu: Chỉ những điều có tính chất siêu nhiên, vượt ra ngoài quy luật thông thường, mang lại hiệu quả phi thường hoặc khó giải thích.
- Cao sâu, thâm thúy: Chỉ những điều có ý nghĩa sâu xa, tinh tế và khó nắm bắt một cách đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Phép mầu của ông thầy đã chữa khỏi bệnh cho nhiều người. (Phép kỳ diệu của ông thầy đã chữa khỏi bệnh cho nhiều người.)
- Lời dạy của cổ nhân thật mầu nhiệm, càng ngẫm càng thấy thấm thía. (Lời dạy của người xưa thật cao sâu, càng suy ngẫm càng thấy thấm thía.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chước mầu": mưu chước, phương cách kỳ diệu và hiệu quả.
- Vị tướng dùng chước mầu để đánh bại kẻ thù đông hơn. (Vị tướng dùng mưu chước kỳ diệu để đánh bại kẻ thù đông hơn.)
"Đạo mầu": đạo lý, chân lý sâu xa và mầu nhiệm.
- Sách ấy bàn về những điều đạo mầu của vũ trụ. (Sách ấy bàn về những điều chân lý sâu xa của vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mầu nhiệm (tính từ): là dạng đầy đủ và phổ biến hơn của "mầu", cùng nghĩa chỉ sự kỳ diệu, huyền bí, sâu xa.
- Sự sống là một điều mầu nhiệm. (Sự sống là một điều kỳ diệu.)
Từ đồng nghĩa
- Thần kỳ: có tính chất như phép thần, rất kỳ lạ và hiệu nghiệm.
- Huyền bí: bí ẩn, khó hiểu, khó lý giải.
- Thâm thúy: sâu sắc, ý vị.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mầu" trong nghĩa này ngày nay ít được dùng độc lập. Dạng phổ biến và thông dụng hơn là "mầu nhiệm".
- Từ này khác hoàn toàn với từ "màu" (chỉ sắc màu, ví dụ: màu đỏ, màu xanh). Đây là hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa và cách viết.
- t. Huyền diệu, cao sâu: Chước mầu; Đạo mầu.