mẩu

  1. d. Đoạn ngắn, miếng nhỏ: Mẩu thuốc lá; Mẩu tre.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mẩu
Một đứa trẻ đang ghép những mẩu gỗ thành một ngôi nhà nhỏ.