mẩu

Học thuật
Thân thiện
mẩu

Một đứa trẻ đang ghép những mẩu gỗ thành một ngôi nhà nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoạn ngắn, miếng nhỏ: Chỉ một phần rất nhỏ, ngắn được tách ra từ một vật thể lớn hơn, thường những thứ còn lại, thừa ra hoặc vụn vặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy hút hết điếu thuốc, chỉ còn lại một mẩu nhỏ. (Anh ấy hút hết điếu thuốc, chỉ còn lại một đoạn ngắn nhỏ.)
    • Trên bàn vài mẩu bánh mì vụn. (Trên bàn vài miếng bánh mì nhỏ vụn.)
    • ấy viết ghi chú lên một mẩu giấy. ( ấy viết ghi chú lên một mảnh giấy nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mẩu chuyện": một câu chuyện rất ngắn, thường chỉ một đoạn hoặc một tình tiết nhỏ.
    • Ông cụ thường kể cho chúng tôi nghe những mẩu chuyện về ngày xưa. (Ông cụ thường kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện ngắn về ngày xưa.)
  • "mẩu tin": một bản tin ngắn, thông tin vắn tắt.
    • Tôi vừa đọc được một mẩu tin thú vị trên báo. (Tôi vừa đọc được một tin ngắn thú vị trên báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Mảnh (danh từ): miếng, mảnh vỡ (thường kích thước nhỏ có thể không đều). "Mảnh" có thể lớn hơn "mẩu".
    • Mảnh vỡ thủy tinh. (Miếng thủy tinh vỡ.)
  • Miếng (danh từ): phần thức ăn hoặc vật chất được cắt, tách ra. "Miếng" thường chủ ý có thể lớn hơn "mẩu".
    • Một miếng bánh. (Một phần bánh.)
  • Đoạn (danh từ): phần được chia cắt ra từ một vật dài. "Đoạn" thường dài hơn "mẩu".
    • Một đoạn đường. (Một phần con đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Vụn: những phần rất nhỏ, thường từ vật thể dễ vỡ vụn (như bánh, đá).
  • Mảnh vụn: từ ghép của "mảnh" "vụn", nhấn mạnh sự nhỏ bé rời rạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "mẩu" danh từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Việt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mẩu" một cách độc lập.)

mẩu

Một đứa trẻ đang ghép những mẩu gỗ thành một ngôi nhà nhỏ.

  1. d. Đoạn ngắn, miếng nhỏ: Mẩu thuốc lá; Mẩu tre.