mậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mậu: Chữ thứ năm trong hệ thập can truyền thống của phương Đông, theo thứ tự: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu...
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Năm nay là năm Mậu Thìn. (Chỉ năm theo lịch Can Chi, ví dụ: 1988, 2048...)
- Thiên can Mậu thuộc hành Thổ. (Mậu là một trong mười thiên can và được quy thuộc vào ngũ hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mậu" trong văn hóa và lịch pháp: "Mậu" không chỉ là một ký hiệu chu kỳ thời gian, mà còn mang ý nghĩa trong thuật toán, dự đoán vận mệnh theo quan niệm cổ truyền.
- Ông thầy bói xem xét can Mậu trong tứ trụ của đương sự.
- "Mậu" kết hợp với Địa chi: Tạo thành một tổ hợp trong lục thập hoa giáp, dùng để đặt tên cho các năm, tháng, ngày, giờ.
- Giờ Mậu Dần bắt đầu từ 3h đến 5h sáng.
Biến thể và từ gần giống
- Thiên can: Danh từ chung chỉ hệ thống 10 can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý.
- Can Mậu: Cách gọi nhấn mạnh "Mậu" với tư cách là một thiên can.
- Hành Thổ: Vì Mậu thuộc hành Thổ, nên đôi khi trong ngữ cảnh liên quan đến phong thủy, ngũ hành, "Mậu" có thể được nhắc đến với hàm ý chỉ tính chất của hành Thổ (ví dụ: Thổ của Mậu là núi, đất thành quách).
Từ đồng nghĩa
- Can thứ năm: Cách gọi theo thứ tự.
- Mậu Thổ: Cách gọi kết hợp với hành của nó.
Lưu ý
- Từ "mậu" này hoàn toàn khác biệt và không liên quan về nghĩa với từ "mậu dịch" (thương mại). Đây là hai từ đồng âm khác nghĩa.
- "Mậu" là một thuật ngữ chuyên dùng trong văn hóa cổ truyền, lịch pháp và thuật số phương Đông, ít khi được dùng độc lập trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày mà thường đi kèm với một địa chi (ví dụ: Mậu Tý, Mậu Ngọ...).
- d. Chữ thứ năm trong thập can: Giáp, ất, bính, đinh, mậu...