dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
mềm
Words Containing "mềm"
hạt mềm
màng mềm
máu chảy ruột mềm
mềm dẻo
mềm hóa
mềm lòng
mềm lưng
mềm mại
mềm môi
mềm mỏng
mềm nhẽo
mềm nhũn
mềm yếu
nước mềm
say mềm
thân mềm
vòm mềm
yếu mềm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...