mền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ dùng để đắp, thường làm bằng vải dày, len hoặc bông, giúp giữ ấm khi ngủ hoặc nghỉ ngơi: "Mền" là một tấm chăn, một vật dụng gia đình phổ biến.
- (Cũ): Vật có ba lớp, ba lần.
Tính từ:
- Có ba lớp, ba lần (thường dùng cho áo quần): Chỉ loại áo được may dày với nhiều lớp vải bên trong để giữ ấm.
- (Cũ, chỉ người): Người đã đỗ tú tài ba lần dưới thời phong kiến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trời đông lạnh giá, mọi người đều cần có một chiếc mền ấm.
- Bà ngoại đắp mền ngồi xem ti vi.
- "Lạnh làm mền, nực làm gối" (Nguyễn Công Trứ) - (Khi lạnh thì (cần) chăn, khi nóng thì (cần) gối).
Tính từ:
- Ông cụ mặc chiếc áo mền dày cộp để chống rét.
- Cụ tú mền trong làng được mọi người rất kính trọng. (nghĩa cũ)
Các cách sử dụng nâng cao
"Áo mền": Loại áo dày, thường có ba lớp vải (lớp ngoài, lớp lót và lớp bông bên trong) để giữ ấm.
- Ngày xưa, áo mền là trang phục quý giá của người già vào mùa đông.
"Tú mền": Danh hiệu cũ dành cho người đã ba lần đỗ tú tài trong các kỳ thi Hương thời phong kiến.
- Trong văn học cổ, hình ảnh ông tú mền thường gắn với sự uyên bác và kiên trì.
Biến thể và từ gần giống
- Chăn: Từ đồng nghĩa phổ biến nhất với "mền" (danh từ). "Chăn" và "mền" thường dùng thay thế cho nhau.
- Chăn/mền điện: Loại chăn có tích hợp hệ thống làm nóng.
- Mềm (tính từ): Có tính chất dễ bị ép, ấn xuống; trái nghĩa với "cứng". (Lưu ý: Đây là từ đồng âm khác nghĩa với "mền").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Chăn, mỏng (tùy vùng miền).
- Tính từ (nghĩa "có ba lớp"): Dày cộp, kép (trong "áo kép").
Các cụm từ liên quan
- Đắp mền: Hành động dùng mền để phủ lên người cho ấm.
- Đêm nay trời lạnh, con nhớ đắp mền cẩn thận.
- Giặt mền: Hành động làm sạch chiếc mền.
- Mùa hè là thời điểm thích hợp để đem mền ra giặt và phơi nắng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Lạnh làm mền, nực làm gối": Thành ngữ nói về sự thích ứng, tận dụng hoàn cảnh; cái gì cần thì dùng đến (như khi lạnh thì cần chăn, khi nóng thì cần gối).
- 1 dt Cái chăn để đắp: Trời rét, đi công tác ở miền núi, phải đem mền theo; Lạnh làm mền, nực làm gối (NgCgTrứ).
- 2 tt 1. Nói áo có ba lần: áo mền, áo kép. 2. Người đỗ ba khoá tú tài (cũ): Cụ tú mền.