mời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tỏ ý mong muốn, yêu cầu người khác làm việc gì một cách lịch sự, trân trọng: Hành động đề nghị, rủ rê ai đó tham gia một sự kiện, hoạt động hoặc chấp nhận một thứ gì đó, thể hiện sự tôn trọng và niềm nở.
- (Phương ngữ) Ăn hoặc uống: Cách nói lịch sự, thân mật khi hỏi hoặc đề nghị người đối thoại dùng bữa, uống nước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa 1):
- Gia đình tôi mời ông bà đến dự bữa tiệc nhỏ cuối tuần.
- Chủ tịch mời tất cả đại biểu ngồi xuống để bắt đầu cuộc họp.
- Tôi nhận được giấy mời tham dự triển lãm.
- Động từ (nghĩa 2 - phương ngữ):
- Mời bác xơi cơm ạ! (Mời bác dùng bữa ạ!)
- Mời anh uống trà cho ấm bụng. (Mời anh dùng trà cho ấm bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kính mời": Cụm từ trang trọng, lịch sự, thường dùng trong văn bản hoặc lời nói chính thức để mời một cách tôn kính.
- Ban tổ chức kính mời quý vị đại biểu tham dự lễ khai mạc.
- "Mời đón": Cách nói thể hiện sự chào đón nồng nhiệt, thường dùng trong kinh doanh, dịch vụ.
- Nhà hàng chúng tôi luôn mời đón tất cả quý khách.
- "Mời chào": Vừa mời gọi, vừa quảng cáo, thuyết phục (thường về mua bán, sử dụng dịch vụ).
- Nhân viên tích cực mời chào khách hàng vào cửa hàng.
Biến thể và từ gần giắng
- Lời mời (danh từ): Lời nói hoặc văn bản thể hiện sự mời mọc.
- Anh ấy nhận lời mời làm diễn giả.
- Mời mọc (động từ): (Thường dùng với sắc thái không tích cực) Mời một cách dai dẳng, nài ép.
- Anh ta cứ mời mọc tôi đi uống rượu.
Từ đồng nghĩa
- Thỉnh (trang trọng): Mời một cách cung kính, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh tôn nghiêm.
- Thỉnh các vị cao tăng về chùa thuyết pháp.
- Rủ (thân mật, suồng sã): Đề nghị ai đó cùng làm gì một cách tự nhiên, không cần quá hình thức.
- Tối nay tớ rủ cậu đi xem phim nhé?
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mời vào: Mời ai đó bước vào trong một không gian (nhà, phòng, cửa hàng...).
- Thấy khách đến, cô chủ liền mời vào.
- Mời lên: Mời ai đó di chuyển đến vị trí cao hơn hoặc ra trước đám đông (sân khấu, bục phát biểu...).
- MC mời diễn giả lên sân khấu.
Thành ngữ liên quan
- Mời trầu têm vôi: (Nghĩa đen: mời ăn trầu đã têm sẵn) Chỉ sự mời mọc, tiếp đãi chu đáo, tử tế. Thể hiện phong tục, nét văn hóa truyền thống.
- Đến nhà người ta, được mời trầu têm vôi là điều rất quý.
- đg. 1 Tỏ ý mong muốn, yêu cầu người khác làm việc gì một cách lịch sự, trân trọng. Mời anh đến chơi. Đưa tay mời ngồi. Kính mời. Giấy mời họp. Mời cơm thân mật (trtr.; mời ăn cơm). 2 (ph.). Ăn hoặc uống (nói về người đối thoại, một cách lịch sự). Anh mời nước đi. Các bác đã mời cơm chưa?