mục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần, điểm, hạng mục: Một phần riêng biệt, có tiêu đề riêng, trong một văn bản, chương trình, danh sách hoặc kế hoạch lớn hơn, trình bày một vấn đề trọn vẹn.
- Cột, chuyên mục (trong báo chí): Một phần cố định trong một tờ báo hoặc tạp chí, thường có chủ đề riêng và được đăng định kỳ.
Tính từ:
- Mục nát, mục ruỗng: Trạng thái của vật chất (thường là gỗ, vải, xương) bị phân hủy, bở ra, hư hỏng do tác động của thời gian, thời tiết hoặc vi sinh vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sách giáo khoa được chia thành các chương, mục rõ ràng.
- Chương trình biểu diễn tối nay có tới mười hai mục.
- Tôi thường đọc mục thể thao trên báo mỗi sáng.
Tính từ:
- Khúc gỗ để ngoài vườn lâu ngày đã mục hết cả.
- Chiếc răng bị sâu mục cần phải nhổ bỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Mục lục": Danh sách liệt kê các phần, chương, mục chính của một cuốn sách, thường kèm theo số trang, giúp người đọc dễ tra cứu.
- Trước khi đọc sách, bạn nên xem qua mục lục để nắm được cấu trúc.
"Mục tiêu": Điểm, đối tượng cần nhắm tới hoặc đạt được; mục đích cuối cùng cần hướng đến.
- Công ty đã đặt ra những mục tiêu kinh doanh rất rõ ràng cho năm tới.
Biến thể và từ gần giống
- Mục kỉ (danh từ): Đồ gỗ cổ, loại bàn nhỏ, thấp, thường dùng để uống trà hoặc tiếp khách.
- Mục từ (danh từ): Từ hoặc cụm từ được chọn làm đầu đề để giải thích trong từ điển hoặc bách khoa toàn thư.
- Mỗi mục từ trong từ điển này đều được giải thích rất cặn kẽ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Phần, điểm, hạng mục, khoản, tiết, cột (báo), chuyên mục.
- Tính từ: Nát, bở, ruỗng, ải, thối rữa, phân hủy.
Các cụm từ liên quan
Chia mục: Phân chia một văn bản dài thành các phần nhỏ có tiêu đề.
- Bài báo cáo cần được chia mục rõ ràng để dễ theo dõi.
Đề mục: Tiêu đề của một phần, một mục trong văn bản.
- Các đề mục trong luận văn phải được đánh số thứ tự.
Thành ngữ liên quan
- Cơm chẳng lành canh không ngọt: (Hàm ý so sánh với việc gỗ mục không thể dùng được) Chỉ một tình huống hay mối quan hệ đã xuống cấp, hư hỏng, không còn giá trị.
- Gỗ mục nước trôi: Chỉ những thứ đã hư hỏng, vô dụng, bị bỏ đi.
- d. 1. Phần của một chương, trình bày trọn vẹn một điểm trong toàn bộ vấn đề mà chương nhằm giải quyết. 2. Đoạn trình bày một vấn đề biệt lập, tự nó đã trọn vẹn, nhưng là thành phần của một quyển sách, số báo...: Trong từ điển, mỗi mục giải thích nghĩa hay các nghĩa của một từ.
- t. Nói vật rắn đã bở ra: Gỗ mục; Vải mục.